Kết quả bóng đá trận UKS Staszkowka Jelna (W) vs Sportowa Czworka Radom (W), 21:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 21:00 ngày 23/08/2026
UKS Staszkowka Jelna (W) 8 Kết thúc HT 4-0 0
Sportowa Czworka Radom (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| UKS Staszkowka Jelna (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 49' | |
| 6 - 0 ⚽ | 50' | |
| 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| 8 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 16 | 15 | 32 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = UKS Staszkowka Jelna (W) · Khách = Sportowa Czworka Radom (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UKS Staszkowka Jelna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Sút bóng
2217
Sút cầu môn
1211
Tấn công
7672
Tấn công nguy hiểm
5043
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UKS Staszkowka Jelna (W) (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sportowa Czworka Radom (W) (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UKS Staszkowka Jelna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.30 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.90 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.40 | 0.72 | 3.25 | 0.85 | 0.72 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.82 ↑ | 4.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.84 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.93 | 3.98 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.17 ↑ | 15.12 ↑ | 2.53 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.80 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.26 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.15 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.