Kết quả bóng đá trận UKS Lodz (W) vs Sleza Wroclaw (W), 17:00 ngày 15/08/2026
POL WD1 · 17:00 ngày 15/08/2026
UKS Lodz (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sleza Wroclaw (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| UKS Lodz (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 83' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = UKS Lodz (W) · Khách = Sleza Wroclaw (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UKS Lodz (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
UKS Lodz (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Sleza Wroclaw (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — UKS Lodz (W)
HBHBBHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-1 (0-0) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 31/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | -1.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-1 (1-0) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | UKS Lodz (W) | 1-0 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | APLG Gdansk (W) | 0-6 (0-4) | UKS Lodz (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 3-0 (1-0) | UKS Lodz (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | UKS Lodz (W) | 3-3 (3-1) | Pogon Tczew (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | UKS Lodz (W) | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | UKS Lodz (W) | 0-3 (0-2) | Pogon Szczecin (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | AZS UJ Krakow (W) | 2-1 (1-0) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | UKS Lodz (W) | 2-3 (1-0) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | GKS Katowice (W) | 2-1 (1-0) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | UKS Lodz (W) | 3-1 (1-1) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | AZS UJ Krakow (W) | 1-1 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sleza Wroclaw (W)
BBTHTHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | GKS Katowice (W) | 2-0 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-3 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (1-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 6-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-0) | GKS Katowice (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-10 (0-5) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-0 (0-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-5 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Sleza Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Sleza Wroclaw (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 19/04/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 0-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-4 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-1 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
107
Sút cầu môn
82
Tấn công
7796
Tấn công nguy hiểm
5748
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
94
Việt vị
13
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UKS Lodz (W) (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Sleza Wroclaw (W) (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UKS Lodz (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.80 | 8.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.89 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.89 | 3.25 | 0.92 | 0.82 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.16 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 4.52 ↑ | 1.23 ↓ | 8.40 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 10.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.00 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.52 ↑ | 1.30 ↓ | 8.17 ↑ | 1.79 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.30 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 4.31 ↑ | 1.25 ↓ | 8.20 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.54 | 5.90 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.67 ↑ | 1.27 ↓ | 5.80 ↓ | 1.42 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.28 ↓ | 7.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.75 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.83 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 8.50 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.85 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 6.08 ↑ | 1.24 ↓ | 9.12 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.