Kết quả bóng đá trận UKM FC vs UITM Perlis, 15:45 ngày 11/07/2026
Đại học Malaysia · 15:45 ngày 11/07/2026
UKM FC 5 Kết thúc HT 1-0 1
UITM Perlis
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Diễn biến trận đấu
| UKM FC | Phút | |
| FT 5-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| 73' | ⚽ 3 - 1 | |
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 5 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 1 | 8 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = UKM FC · Khách = UITM Perlis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UKM FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — UKM FC
BHTTBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/23 | UKM FC | 1-2 (0-0) | UPSI | - | - | B |
| 07/01/23 | UKM FC | 0-0 (0-0) | UPM FC | - | - | H |
| 31/12/22 | UITM Pahang | 1-2 (1-0) | UKM FC | - | - | T |
| 09/10/20 | UKM FC | 2-1 (1-0) | Perak FA II | 0 | 3 | T |
| 02/10/20 | Selangor U23 | 2-1 (2-0) | UKM FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/09/20 | UKM FC | 1-2 (1-0) | Penang | - | - | B |
| 20/09/20 | Terengganu B | 2-2 (2-0) | UKM FC | - | - | H |
| 11/09/20 | UKM FC | 1-0 (0-0) | Kelantan United | - | - | T |
| 04/09/20 | Sarawak | 0-0 (0-0) | UKM FC | - | - | H |
| 28/08/20 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-1 (1-0) | UKM FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/20 | UKM FC | 1-5 (1-1) | Kelantan | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/20 | UKM FC | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim II | - | - | H |
| 10/03/20 | Negeri Sembilan | 2-0 (1-0) | UKM FC | -0.25 | 3 | B |
| 29/02/20 | Kuching FA | 1-2 (0-1) | UKM FC | - | - | T |
| 13/02/20 | Pahang | 1-1 (1-0) | UKM FC | - | - | H |
| 05/02/20 | UKM FC | 1-5 (0-2) | Selangor | - | - | B |
| 12/10/19 | UKM FC | 1-0 (0-0) | Johor Darul Takzim II | - | - | T |
| 04/10/19 | Johor Darul Takzim II | 1-0 (0-0) | UKM FC | - | - | B |
| 28/09/19 | UKM FC | 6-1 (4-1) | Sarawak | +0.75 | 3 | T |
| 22/09/19 | Sarawak | 0-1 (0-0) | UKM FC | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — UITM Perlis
BTHT
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 6/4 (4 trận) Châu Á: 2/1/1 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | UITM Perlis | 2-3 (1-2) | UPNM FC | - | - | B |
| 07/01/23 | Ubon UMT FC II | 1-2 (1-1) | UITM Perlis | - | - | T |
| 19/11/19 | UITM Perlis | 0-0 (0-0) | UniSZA | - | - | H |
| 24/11/18 | UITM Pahang | 0-2 (0-2) | UITM Perlis | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
327
Sút cầu môn
162
Tấn công
8878
Tấn công nguy hiểm
11849
Sút ngoài cầu môn
165
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UKM FC (1 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
UITM Perlis (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UKM FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 12.10 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.99 ↑ | 26.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.