Kết quả bóng đá trận Ujpesti (W) vs Ferencvarosi TC (W), 19:00 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 19:00 ngày 31/10/2026
Ujpesti (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ferencvarosi TC (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Ujpesti (W) | Phút | |
| 18' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 23 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 4 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 24 | 23 |
Chủ = Ujpesti (W) · Khách = Ferencvarosi TC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ujpesti (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 24 (56%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Ujpesti (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
Ferencvarosi TC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
04
Sút ngoài cầu môn
04
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ujpesti (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ujpesti (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 1.95 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.95 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.59 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 66.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 2.40 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.66 ↓ | 3.59 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti (W) | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).