Kết quả bóng đá trận Ujpesti vs Vasas, 00:30 ngày 30/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 30/08/2026
Ujpesti 3 Kết thúc HT 0-0 1
Vasas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Megyeri út Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Ujpesti | Phút | |
| Ferenc Ujvary | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gleofilo Vlijter ▼ Miron Mucsanyi | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Patrick Iyinbor(Assists:Jozef Urblik) (Kiến tạo: Jozef Urblik) | |
| ▲ Norbert Szendrei ▼ Matija Ljujic | 54' ⇄ | |
| ▲ Gergo Bodnar ▼ Ferenc Ujvary | 54' ⇄ | |
| ▲ Abel Krajcsovics ▼ Krisztofer Horvath | 64' ⇄ | |
| Gergo Bodnar | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Rajmund Horvath ▼ Mark Kovacsreti | |
| Etienne Amenyido(Assists:Aljosa Matko) (Kiến tạo: Aljosa Matko) 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Heitor | 73' ⇄ | |
| Aljosa Matko 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Bence Petho ▼ Szabolcs Mezei | |
| Gleofilo Vlijter(Assists:Aljosa Matko) (Kiến tạo: Aljosa Matko) 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| 85' | Jozef Urblik | |
| 85' ⇄ | ▲ Attila Girsik ▼ Viktor Gei | |
| 85' ⇄ | ▲ Barnabas Barkoczi ▼ Milan Toth | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Ujpesti · Khách = Vasas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ujpesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Ujpesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ujpesti 12 (60%)Hòa 2 (10%)Vasas 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/24 | Ujpesti | 3-4 (3-0) | Vasas | - | - | B |
| 05/07/23 | Ujpesti | 2-3 (2-2) | Vasas | - | - | B |
| 06/05/23 | Ujpesti | 1-1 (1-1) | Vasas | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/02/23 | Vasas | 0-1 (0-0) | Ujpesti | 0 | 2.5 | T |
| 12/09/22 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Vasas | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/21 | Vasas | 2-1 (1-1) | Ujpesti | - | - | B |
| 16/11/19 | Vasas | 3-4 (2-3) | Ujpesti | - | - | T |
| 07/09/19 | Vasas | 4-3 (3-2) | Ujpesti | - | - | B |
| 14/04/18 | Ujpesti | 4-2 (1-1) | Vasas | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/11/17 | Vasas | 0-1 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/17 | Ujpesti | 1-0 (1-0) | Vasas | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/17 | Vasas | 2-3 (0-2) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/17 | Vasas | 0-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/17 | Ujpesti | 1-2 (1-0) | Vasas | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/11/16 | Ujpesti | 2-2 (1-0) | Vasas | 0 | 2.5 | H |
| 07/08/16 | Vasas | 0-1 (0-0) | Ujpesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/16 | Vasas | 3-2 (1-1) | Ujpesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/10/15 | Ujpesti | 2-0 (0-0) | Vasas | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/15 | Vasas | 1-3 (1-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/11/14 | Vasas | 1-4 (0-1) | Ujpesti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ujpesti
BHTTBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Paksi SE Honlapja | 2-0 (2-0) | Ujpesti | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Ujpesti | 1-1 (1-1) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Kisvarda FC | 2-4 (1-2) | Ujpesti | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ujpesti | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | B |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cegled | 0-4 (0-1) | Ujpesti | - | - | T |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Ujpesti | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vasas
BTTHHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vasas | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | +0.25 | 3 | B |
| 14/08/26 | Budapest Honved | 1-2 (1-0) | Vasas | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Vasas | 5-0 (2-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | -1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Ujpesti
Vasas
1Peter Szappanos3Heitor5Attila Fiola36Ferenc Ujvary94Patrizio Stronati10Arne Maier11Krisztofer Horvath17Aljosa Matko88CMatija Ljujic14Etienne Amenyido15Miron Mucsanyi87Mark Engedi14Aron Doktorics17Daniel Csoka22Viktor Gei57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M24Szabolcs Mezei77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Peter Szappanos6.8
- 3Heitor▼ Rời sân 73'6.8
- 5Attila Fiola6.3
- 10Arne Maier7.1
- 11Krisztofer Horvath▼ Rời sân 64'6.9
- 14Etienne Amenyido⚽ Ghi bàn 71'7.5
- 15Miron Mucsanyi▼ Rời sân 46'7
- 17Aljosa Matko⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 71' · 🎯 Kiến tạo 82'8.4
- 36Ferenc Ujvary🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 54'6.1
- 88Matija Ljujic C▼ Rời sân 54'6.7
- 94Patrizio Stronati7.4
Khách · 442
- 9Mark Koszta6.4
- 10Mark Kovacsreti▼ Rời sân 69'7.1
- 14Aron Doktorics5.9
- 15Sandor Hidi M6.6
- 17Daniel Csoka6.3
- 22Viktor Gei▼ Rời sân 85'5.4
- 24Szabolcs Mezei▼ Rời sân 77'6.4
- 57Patrick Iyinbor⚽ Ghi bàn 48'8.8
- 77Milan Toth▼ Rời sân 85'6.3
- 87Mark Engedi6.9
- 88Jozef Urblik C🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 85'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
73
Tấn công
112121
Tấn công nguy hiểm
7471
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
516519
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
816
Quả ném biên
309
Cắt bóng
917
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.98
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vasas (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ujpesti (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Vasas (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ujpesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Aljosa Matko Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2 | 4/4 | 17/24 | 3 | |
| 14Etienne Amenyido Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 18/23 | 1 | ||
| 94Patrizio Stronati Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 64/70 | 2 | |||
| 10Arne Maier Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 60/67 | 0 | |||
| 15Miron Mucsanyi Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 11/13 | 4 | |||
| 11Krisztofer Horvath Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 29/37 | 0 | |||
| 1Peter Szappanos Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 3Heitor Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/56 | 4 | |||
| 88Matija Ljujic Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 5Attila Fiola Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 36Ferenc Ujvary Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 17/25 | 2 | 🟨 | ||
| 39Gleofilo Vlijter (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 8Norbert Szendrei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 30Joao Aniceto Grandela Nunes (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 13/13 | 1 | |||
| 27Abel Krajcsovics (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 2Gergo Bodnar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 2 | 🟨 |
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 61/63 | 8 | ||
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 2/0 | 60/68 | 4 | 🟨 | |
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/0 | 26/32 | 4 | |||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 15Sandor Hidi M Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/47 | 6 | |||
| 9Mark Koszta Trung phong | 6.4 | 3/2 | 17/20 | 2 | |||
| 24Szabolcs Mezei Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 40/45 | 3 | |||
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 57/62 | 3 | |||
| 77Milan Toth Trung phong | 6.3 | 3/0 | 28/33 | 1 | |||
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 5.9 | 1/0 | 57/67 | 3 | |||
| 22Viktor Gei Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 68Attila Girsik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 84Rajmund Horvath (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 46Barnabas Barkoczi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Bence Petho (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ujpesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-6-16 | Thành lập | 1911 |
| Megyeri út | Sân nhà | Stadion Rudolf Illovszky |
| 13500 | Sức chứa | 18000 |
| Zoltan Szelesi | HLV | Eros Gabor |
| BUDAPEST | Khu vực | Budapest XIII |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.82 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.20 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 35.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.63 ↑ | 31.21 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 2.82 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.20 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.75 ↓ | 2.65 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.33 | 2.65 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.27 ↑ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.62 | 2.77 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.55 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.73 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.69 | 2.94 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.15 ↑ | 27.51 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.65 | 2.92 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.63 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Vasas | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).