Kết quả bóng đá trận Ujpesti vs MTK Hungaria, 21:30 ngày 15/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 21:30 ngày 15/08/2026
Ujpesti
1 Kết thúc HT 1-1 1
MTK Hungaria
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Megyeri út Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Ujpesti Phút MTK Hungaria
12' 0 - 1 Gabor Jurek(Assists:Kerezsi Zalan Mark) (Kiến tạo: Kerezsi Zalan Mark)
Etienne Amenyido 31'
Matija Ljujic 1 - 1 38'
45+4' Patrik Kovacs
HT 1-1
▲ Kristof Sarkadi ▼ Gergo Bodnar46'
56' ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Kristof Hinora
56' ▲ Istvan Bognar ▼ Adam Gabor Zubor
▲ Noah Fenyo ▼ Arne Maier60'
▲ Abel Krajcsovics ▼ Gleofilo Vlijter60'
▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Attila Fiola60'
61' Mihaly Kata Đá hỏng penalty
Noah Fenyo 66'
▲ Tizian Scharmer ▼ Ferenc Ujvary70'
74' ▲ Milan Klausz ▼ Gabor Jurek
79' ▲ Daniel Zsori ▼ Kerezsi Zalan Mark
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 11 43
Bại 11 34
Ghi bàn 55 1519
Mất bàn 55 1520
Điểm 44 1312

Chủ = Ujpesti · Khách = MTK Hungaria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ujpesti (13)Hiệp 1 / Cả trậnMTK Hungaria (16)
5 (38%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (8%)Bại/Hòa3 (19%)
1 (8%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Ujpesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521210975
Sân nhà21105346
Sân khách31025634
6 gần63121311--

MTK Hungaria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522111884
Sân nhà32017463
Sân khách20204426
6 gần62221310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ujpesti 5 (25%)Hòa 3 (15%)MTK Hungaria 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D114/12/25MTK Hungaria3-4 (1-1)Ujpesti5-203T
HUN D131/08/25Ujpesti1-2 (1-0)MTK Hungaria8-3+0.52.75B
HUN D124/05/25MTK Hungaria1-3 (1-2)Ujpesti2-1-0.253T
HUN D102/03/25Ujpesti1-5 (0-1)MTK Hungaria5-6+0.252.5B
HUN D127/10/24MTK Hungaria4-1 (1-1)Ujpesti2-3-0.252.75B
HUN D121/04/24Ujpesti1-2 (1-0)MTK Hungaria2-3+0.252.75B
HUN D103/02/24MTK Hungaria3-0 (2-0)Ujpesti1-1-0.252.75B
HUN D124/09/23Ujpesti0-2 (0-1)MTK Hungaria9-1+0.252.5B
INT CF02/07/22MTK Hungaria2-6 (1-3)Ujpesti---T
HUN D103/04/22Ujpesti2-0 (0-0)MTK Hungaria8-3+0.52.5T
HUN D105/12/21MTK Hungaria2-1 (0-0)Ujpesti8-302.75B
HUN D122/08/21Ujpesti1-2 (0-0)MTK Hungaria3-3+0.252.75B
HUN D125/04/21Ujpesti1-3 (1-1)MTK Hungaria8-3+0.252.75B
HUN D107/02/21MTK Hungaria1-3 (1-3)Ujpesti5-11-0.752.75T
HUN D101/11/20Ujpesti0-4 (0-3)MTK Hungaria7-502.75B
INT CF08/08/20MTK Hungaria4-3 (1-2)Ujpesti6-4--B
INT CF16/05/20Ujpesti2-2 (2-1)MTK Hungaria---H
INT CF27/07/19Ujpesti0-1 (0-1)MTK Hungaria---B
HUN D102/03/19Ujpesti0-0 (0-0)MTK Hungaria6-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — Ujpesti

TTBTBHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D108/08/26Kisvarda FC2-4 (1-2)Ujpesti6-402.5T
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11+0.252.75T
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3-0.252.75B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4+13T
INT CF18/07/26BVSC Zuglo3-0 (0-0)Ujpesti---B
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2+0.252.75H
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT CF20/06/26Cegled0-4 (0-1)Ujpesti0-16--T
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5-13B
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4-0.252.5B
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3+0.252.5T
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1+0.752.5T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3-0.252.75B
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3+0.52.5T
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2-13B
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — MTK Hungaria

BHTHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D107/08/26MTK Hungaria2-3 (0-2)Puskas Akademia8-402.75B
HUN D101/08/26Budapest Honved3-3 (2-1)MTK Hungaria4-302.75H
HUN D128/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)ZalaegerzsegTE1-5+0.252.5T
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF18/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)Kozarmisleny SE4-3--T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--B
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--B
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--B
INT CF04/07/26MTK Hungaria2-3 (1-1)Kecskemeti TE---B
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---T
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika-+13.25T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4-0.53H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.252.75H
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6+0.753H
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7+0.52.5T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6-0.252.75H
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3-0.253.25B
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1-1.253.25H
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3+0.53H

Đội hình

UjpestiMTK Hungaria
1Peter Szappanos2Gergo Bodnar5Attila Fiola36Ferenc Ujvary94Patrizio Stronati10Arne Maier11Krisztofer Horvath17Aljosa Matko88CMatija Ljujic14Etienne Amenyido39Gleofilo Vlijter1Patrik Demjen2Benedek Varju26Vilius Armalas27Patrik Kovács27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata80Adrian Zeljkovic8Adam Gabor Zubor11Gabor Jurek17Kristof Hinora20Kerezsi Zalan Mark

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
96
110
Tấn công nguy hiểm
70
68
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
378
403
TL chuyền bóng thành công
79%
77%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
26
33
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
15
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
1.9
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B8
T8 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ujpesti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

MTK Hungaria (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
02
3 Bàn
20
4+ Bàn
52
B.thắng H1
46
B.thắng H2
UjpestiMTK Hungaria

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
UjpestiMTK Hungaria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
21
Thắng 1
58
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
UjpestiMTK Hungaria

Thông tin đội bóng

Ujpesti Thông tin MTK Hungaria
1885-6-16 Thành lập 1888-11-16
Megyeri út Sân nhà Hidegkuti Nandor Stadium
13500 Sức chứa 5700
Zoltan Szelesi HLV Mate Pinezits
BUDAPEST Khu vực MTK Hungaria FC
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.603.300.993.250.770.950.500.84
Live9.00 ↑1.18 ↓9.00 ↑3.50 ↑2.500.10 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.913.653.100.773.000.970.910.500.83
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm1.953.603.501.203.500.600.900.500.80
Live6.00 ↑1.20 ↓12.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.873.553.350.753.000.89---
Live6.43 ↑1.26 ↓7.02 ↑2.21 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm1.913.653.100.773.000.970.910.500.83
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm1.953.702.960.813.000.950.950.500.81
Live8.40 ↑1.12 ↓9.00 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
SbobetSớm1.973.342.990.823.000.980.970.500.85
Live7.30 ↑1.16 ↓8.00 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm1.973.733.110.793.000.970.970.500.81
Live12.70 ↑1.04 ↓12.70 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.100.502.501.45---
Live8.00 ↑1.12 ↓8.50 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.893.703.500.753.000.980.850.500.87
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.743.090.833.000.930.810.250.96
Live9.22 ↑1.16 ↓9.76 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓0.85 ↑0.000.97 ↑
BwinSớm1.983.603.201.203.500.58---
Live11.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑0.78 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.873.803.561.183.500.610.450.001.55
Live8.16 ↑1.19 ↓9.52 ↑3.57 ↑2.500.20 ↓0.86 ↑0.000.95 ↓
SNAISớm2.003.753.10------
Live2.003.753.10------
Bet 365Sớm1.833.603.400.803.001.000.900.500.90
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.913.603.401.253.500.571.000.500.75
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.91 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.