Kết quả bóng đá trận Ujpesti TE B vs Bekescsaba, 15:00 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 15:00 ngày 08/08/2026
Ujpesti TE B 2 Kết thúc HT 1-0 2
Bekescsaba
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ujpesti TE B | Phút | |
| 4' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 56' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 | |
| 73' | ||
| 74' | ||
| 82' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 22 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 12 |
Chủ = Ujpesti TE B · Khách = Bekescsaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ujpesti TE B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ujpesti TE B 0 (0%)Hòa 3 (50%)Bekescsaba 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/13 | Ujpesti TE B | 1-1 (0-1) | Bekescsaba | - | - | H |
| 23/09/12 | Bekescsaba | 2-0 (1-0) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 13/05/12 | Ujpesti TE B | 0-1 (0-1) | Bekescsaba | - | - | B |
| 05/11/11 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | Ujpesti TE B | - | - | H |
| 05/03/11 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-0) | Bekescsaba | - | - | H |
| 14/08/10 | Bekescsaba | 5-1 (3-0) | Ujpesti TE B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ujpesti TE B
TTTTTBHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ujpesti TE B | 6-0 (2-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 18/07/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Ujpesti TE B | 2-0 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 17/05/26 | Ujpesti TE B | 3-0 (3-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 10/05/26 | Zsambeki SK | 1-3 (0-1) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 03/05/26 | Ujpesti TE B | 1-2 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | Budaorsi SC | 1-3 (1-2) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 11/04/26 | Ujpesti TE B | 1-1 (1-1) | Puskas Academy II | - | - | H |
| 05/04/26 | SC Sopron | 1-4 (0-2) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 29/03/26 | Ujpesti TE B | 2-1 (2-1) | Komarom VSE | - | - | T |
| 22/03/26 | Balatonfuredi FC | 0-2 (0-0) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 14/03/26 | Ujpesti TE B | 1-3 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 08/03/26 | Gyirmot SE | 3-2 (1-2) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 21/02/26 | Ujpesti TE B | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 14/02/26 | Ujpesti TE B | 0-3 (0-0) | Vasas SC II | - | - | B |
| 11/02/26 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 06/02/26 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-0) | putnok Vse | - | - | H |
| 31/01/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 24/01/26 | Ujpesti TE B | 4-2 (0-0) | Femalk-Dunavarsany | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bekescsaba
BBTBBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bekescsaba | 5-6 (5-6) | DEAC | - | - | B |
| 08/07/26 | Bekescsaba | 2-3 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 17/05/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 11/05/26 | Bekescsaba | 1-2 (0-1) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | B |
| 27/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | Szentlorinc SE | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kecskemeti TE | 2-0 (0-0) | Bekescsaba | - | - | B |
| 06/04/26 | Bekescsaba | 2-2 (0-2) | Csakvari TK | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | B |
| 14/03/26 | Bekescsaba | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 08/03/26 | Dafuji cloth MTE | 0-3 (0-1) | Bekescsaba | - | - | T |
| 03/03/26 | Bekescsaba | 0-1 (0-0) | Fehervar Videoton | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 15/02/26 | Bekescsaba | 0-1 (0-1) | Vasas | - | - | B |
| 08/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | H |
| 01/02/26 | Bekescsaba | 2-1 (2-0) | SOROKSAR | - | - | T |
| 21/01/26 | Bekescsaba | 7-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 17/01/26 | Duna-Tisza | 0-3 (0-1) | Bekescsaba | - | - | T |
| 10/01/26 | Bekescsaba | 1-0 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
52
Sút bóng
159
Sút cầu môn
105
Tấn công
7269
Tấn công nguy hiểm
6352
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
712
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ujpesti TE B (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bekescsaba (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ujpesti TE B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Elore | |
| 0 | Sức chứa | 14500 |
| HLV | Zoran Spisljak | |
| Khu vực | BEKESCSABA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.65 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↑ | 2.70 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.22 | 2.43 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.55 | 0.76 | 2.75 | 0.77 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.35 ↑ | 2.60 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti TE B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bekescsaba | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).