Kết quả bóng đá trận Uhersky Brod vs MFK Havirov, 20:00 ngày 03/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 20:00 ngày 03/10/2026
Uhersky Brod 2 Kết thúc HT 0-1 2
MFK Havirov
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Uhersky Brod | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 11 |
Chủ = Uhersky Brod · Khách = MFK Havirov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uhersky Brod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Uhersky Brod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
64
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
36
Việt vị
20
Quả ném biên
27
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uhersky Brod (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
MFK Havirov (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Uhersky Brod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 9.50 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 5.25 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.89 | 0.66 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.33 ↓ | 8.77 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uhersky Brod | +1 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Havirov | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).