Kết quả bóng đá trận Ugyen Academy vs BFF Academy U19, 17:00 ngày 05/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 05/08/2026
Ugyen Academy 0 Kết thúc HT 0-0 1
BFF Academy U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ugyen Academy | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 Thinley Yezer | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 3 | 16 |
| Mất bàn | 14 | 11 | 36 | 26 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 9 |
Chủ = Ugyen Academy · Khách = BFF Academy U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ugyen Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (33%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ugyen Academy 2 (33%)Hòa 2 (33%)BFF Academy U19 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/11/23 | Ugyen Academy | 3-3 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 13/08/23 | Ugyen Academy | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 29/11/22 | BFF Academy U19 | 3-2 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 19/10/22 | Ugyen Academy | 2-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ugyen Academy
BHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/32 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | -2 | 4 | B |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | B |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | -2 | 4.25 | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/10/25 | Southern City | 2-3 (1-1) | Ugyen Academy | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Ugyen Academy | 3-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | -2.5 | 4.5 | B |
| 02/08/25 | Paro FC | 3-2 (1-1) | Ugyen Academy | - | - | B |
Thành tích gần đây — BFF Academy U19
BHHBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Drukpa FC | 5-1 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 14/07/26 | BFF Academy U19 | 2-2 (1-1) | Drukpa FC | - | - | H |
| 09/07/26 | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | B |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Tsirang FC | 2-4 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 08/03/26 | Namlha FC | 0-10 (0-6) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | T |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tsirang FC | 2-3 (2-0) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 30/09/25 | Southern City | 1-3 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | B |
| 12/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (1-0) | Transport United FC | -1.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ugyen Academy (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.65 bàn/trận
BFF Academy U19 (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ugyen Academy (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
BFF Academy U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ugyen Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.82 | 4.02 | 1.67 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.76 ↑ | 1.24 ↓ | 6.49 ↑ | 2.19 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.58 | 1.62 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.41 | -1.50 | 1.61 |
| Live | 7.54 ↑ | 1.29 ↓ | 5.32 ↑ | 3.49 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.