Kết quả bóng đá trận Uganda vs Congo Democratic Rep, 20:00 ngày 05/10/2026

Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 05/10/2026
Uganda
1 Kết thúc HT 0-0 1
Congo Democratic Rep
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Uganda Phút Congo Democratic Rep
HT 0-0
64'⚽ 0 - 1
64'⚽ 0 - 2 Mbuku N.
80'
1 - 2 ⚽90'
Bogere J. 2 - 2 ⚽90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 33
Bại 01 24
Ghi bàn 43 1611
Mất bàn 14 811
Điểm 74 1812

Chủ = Uganda · Khách = Congo Democratic Rep

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Uganda (17)Hiệp 1 / Cả trậnCongo Democratic Rep (20)
6 (35%)Thắng/Thắng7 (35%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Thắng/Bại2 (10%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (12%)Bại/Bại0 (0%)

Đội hình

UgandaCongo Democratic Rep
3Diedounne D.14Kelvin Owusu Boateng22Alhassan B.15Sissako A.4K.Semakula1921Diaby S.5Sibbick T.1Bertaud D.0Mbemba Ch.0Kayembe J.0K.Pedro3Kapuadi S.0Brandon Nsimba Ndezi0Sadiki N.0Mbuku N.17Muleka J.18Kadile J.6Banzuzi E.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
6
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Uganda (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Uganda Thông tin Congo Democratic Rep
1924 Thành lập 1919
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Paul Put HLV Sebastien Desabre
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.353.301.700.952.250.770.76-0.751.02
Live4.95 ↑3.43 ↑1.58 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓0.30 ↓-0.251.46 ↑
EasybetsSớm4.403.401.740.942.250.830.83-0.750.95
Live34.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓3.30 ↑0.000.11 ↓
VcbetSớm4.503.301.750.972.250.810.97-0.500.76
Live21.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑4.70 ↑1.500.13 ↓1.63 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm3.703.351.810.992.250.831.03-0.500.81
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.12 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm4.003.551.901.202.500.600.85-0.500.85
Live40.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
12betSớm3.703.351.810.992.250.831.03-0.500.81
Live20.00 ↑1.07 ↓8.70 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm3.903.301.850.972.250.830.97-0.500.85
Live20.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓2.12 ↑0.000.33 ↓
SbobetSớm4.133.141.721.022.250.800.78-0.751.06
Live250.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓3.57 ↑2.500.18 ↓0.23 ↓-0.253.03 ↑
LadbrokesSớm4.333.401.851.252.500.57---
Live19.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm4.503.451.780.922.250.810.79-0.750.96
Live34.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
1xBetSớm4.983.391.631.372.500.490.28-1.502.18
Live34.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑12.10 ↑2.500.03 ↓3.40 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm3.803.401.801.002.250.800.95-0.500.85
Live34.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓3.25 ↑0.000.21 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.