Kết quả bóng đá trận Uganda Police FC vs Mbarara City, 20:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 29/08/2026
Uganda Police FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mbarara City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Uganda Police FC | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| Ivan Mayanja 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Uganda Police FC · Khách = Mbarara City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uganda Police FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Uganda Police FC 4 (27%)Hòa 7 (47%)Mbarara City 4 (27%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 7 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 4 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Uganda Police FC | 1-1 (1-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/04/25 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 20/09/24 | Mbarara City | 0-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 26/03/23 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Mbarara City | - | - | H |
| 24/11/22 | Mbarara City | 1-1 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 12/04/22 | Mbarara City | 3-0 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 26/11/21 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 22/05/21 | Mbarara City | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/03/21 | Uganda Police FC | 3-1 (1-1) | Mbarara City | - | - | T |
| 07/02/20 | Mbarara City | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 07/09/19 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 04/05/19 | Mbarara City | 2-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 30/11/18 | Uganda Police FC | 3-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 10/02/18 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Uganda Police FC
BBTHHHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 10/08/26 | BUL FC | 2-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Uganda Police FC | 2-1 (1-1) | URA Kampala | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Uganda Police FC | 1-2 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Buhimba United Saints FC | 1-1 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Uganda Police FC | 2-1 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mbarara City
BTBTTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | B |
| 19/05/26 | Mbarara City | 2-0 (1-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | B |
| 06/05/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 28/04/26 | Mbarara City | 2-1 (1-1) | Express FC | +0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | -1.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Mbarara City | 2-2 (2-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Defense forces | 3-1 (1-1) | Mbarara City | - | - | B |
| 13/03/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/03/26 | Mbarara City | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Mbarara City | 1-2 (0-1) | Vipers | - | - | B |
| 04/03/26 | URA Kampala | 2-0 (2-0) | Mbarara City | - | - | B |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | B |
| 17/02/26 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | B |
| 12/02/26 | Mbarara City | 1-0 (0-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 31/01/26 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 29/01/26 | SC Villa | 6-1 (4-0) | Mbarara City | - | - | B |
| 24/01/26 | Mbarara City | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 07/01/26 | Vipers | 2-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
45
Tấn công
10296
Tấn công nguy hiểm
8671
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
70
Quả ném biên
3131
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B4T4 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uganda Police FC (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Mbarara City (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uganda Police FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.40 | 5.75 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↓ | 0.68 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.95 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.85 | 6.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.97 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 3.77 | 6.25 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.42 ↓ | 5.05 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.70 | 6.00 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.05 ↓ | 5.75 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 2.68 | 6.51 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 26.53 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.80 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.