Kết quả bóng đá trận UFC Siezenheim vs SC Golling, 20:30 ngày 11/10/2026
Landesliga (Áo) · 20:30 ngày 11/10/2026
UFC Siezenheim 0 Kết thúc HT 0-1 3
SC Golling
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| UFC Siezenheim | Phút | |
| 18' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 14 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 6 |
Chủ = UFC Siezenheim · Khách = SC Golling
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UFC Siezenheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UFC Siezenheim (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
SC Golling (3 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UFC Siezenheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 ↓ | 2.45 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.20 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.90 | 2.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 4.00 | 2.30 | 1.01 | 3.50 | 0.69 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.