Kết quả bóng đá trận UFC Fehring vs Grossklein, 00:00 ngày 16/09/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 16/09/2026
UFC Fehring 2 Kết thúc HT 0-0 0
Grossklein
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 5 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = UFC Fehring · Khách = Grossklein
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UFC Fehring | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
16%84%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UFC Fehring (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Grossklein (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UFC Fehring | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.62 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.81 ↓ | 3.10 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.33 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.85 | 1.96 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.49 | 2.02 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.45 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 99.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 4.10 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 43.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UFC Fehring | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grossklein | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).