Kết quả bóng đá trận UE Olot vs Terrassa, 23:00 ngày 11/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:00 ngày 11/10/2026
UE Olot 1 Kết thúc HT 1-1 1
Terrassa
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| UE Olot | Phút | |
| 5' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 6 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = UE Olot · Khách = Terrassa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UE Olot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
UE Olot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 12 | 12 | 31 | 32 | 42 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 8 | 1 | 20 | 9 | 32 | 8 |
| Sân khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 23 | 10 | 14 |
Terrassa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 13 | 10 | 36 | 44 | 46 | 8 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 18 | 26 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 26 | 20 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
40%60%
Việt vị
01
Quả ném biên
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UE Olot (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Terrassa (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UE Olot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 1.04 | 2.00 | 0.79 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.63 | 2.75 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.80 | 0.25 | 0.52 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.85 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 2.86 | 2.78 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.26 ↓ | 2.75 ↓ | 2.91 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.87 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 ↓ | 2.95 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.78 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.76 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.22 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UE Olot | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Terrassa | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).