Kết quả bóng đá trận UE Cornella vs UE San Juan Montcada, 23:00 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 18/10/2026
UE Cornella 1 Kết thúc HT 0-1 3
UE San Juan Montcada
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Diễn biến trận đấu
| UE Cornella | Phút | |
| 13' | ||
| 22' | ||
| 23' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = UE Cornella · Khách = UE San Juan Montcada
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UE Cornella | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
UE Cornella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
UE San Juan Montcada
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
22
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UE Cornella (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
UE San Juan Montcada (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UE Cornella | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.85 ↑ | 6.25 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.80 ↓ | 6.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↑ | 6.25 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.36 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.