Kết quả bóng đá trận Udon Banjan United vs SURANAREE BLACK CAT FC, 15:30 ngày 03/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 15:30 ngày 03/10/2026
Udon Banjan United 0 Hiệp 1 - 18' HT 0-0 0
SURANAREE BLACK CAT FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 8 |
Chủ = Udon Banjan United · Khách = SURANAREE BLACK CAT FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Udon Banjan United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Udon Banjan United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 31 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 20 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 11 | 13 | 6 |
SURANAREE BLACK CAT FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 4 | 13 | 24 | 50 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 22 | 9 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 28 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Udon Banjan United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
SURANAREE BLACK CAT FC (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Udon Banjan United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.20 | 3.80 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.73 ↑ | 2.88 ↓ | 3.70 ↓ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.61 ↓ | 0.64 ↓ | 0.50 | 0.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.35 ↓ | 4.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.80 ↑ | 4.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.08 | 4.36 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.53 ↓ | 4.04 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.58 ↑ | 1.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.