Kết quả bóng đá trận Udinese vs Padova, 23:30 ngày 15/08/2026

Coppa Italia · 23:30 ngày 15/08/2026
Udinese
1 Kết thúc HT 1-0 0
Padova
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

UdinesePadova
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
8'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oumar Solet (chân phải) — bị chặn
17'
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Christian Pastina (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Pietro Fusi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Karlstrom
32'
BÀN THẮNG - Keinan Davis 1-0, kiến tạo: Oumar Solet
35'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
37'
40'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị cản phá
43'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mattia Bortolussi, ra Kevin Lasagna
47'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Zaniolo
53'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — chệch khung thành
55'
61'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Zuelli (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Buksa, ra Keinan Davis
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Dellavalle (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Idrissa Gueye, ra Nicolo Zaniolo
63'
63'
🔁 Thay người: vào Francesco Di Mariano, ra Marco Pompetti
63'
🔁 Thay người: vào Matteo Lovato, ra Christian Pastina
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân trái) — chệch khung thành
68'
70'
🔁 Thay người: vào Kevin Varas, ra Gianluca Caprari
🟨 Thẻ vàng - Adam Buksa
73'
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jesper Karlstrom
73'
80'
🔁 Thay người: vào Matteo Cocchi, ra Filippo Sgarbi
81'
🎯 Dứt điểm - Pietro Fusi (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Arizala, ra Hassane Kamara
83'
🔁 Thay người: vào Unai Gomez, ra Jurgen Ekkelenkamp
83'
🎯 Dứt điểm - Oumar Solet (chân phải) — bị chặn
86'
90+1'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Udinese Phút Padova
Jesper Karlstrom 32'
Keinan Davis(Assists:Oumar Solet) (Kiến tạo: Oumar Solet) 1 - 0 35'
HT 1-0
46' ▲ Mattia Bortolussi ▼ Kevin Lasagna
Nicolo Zaniolo 53'
▲ Adam Buksa ▼ Keinan Davis62'
▲ Idrissa Gueye ▼ Nicolo Zaniolo63'
63' ▲ Francesco Di Mariano ▼ Marco Pompetti
63' ▲ Matteo Lovato ▼ Christian Pastina
70' ▲ Kevin Varas ▼ Gianluca Caprari
Adam Buksa 73'
▲ Lennon Miller ▼ Jesper Karlstrom73'
80' ▲ Matteo Cocchi ▼ Filippo Sgarbi
▲ Juan Arizala ▼ Hassane Kamara83'
▲ Unai Gomez ▼ Jurgen Ekkelenkamp83'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 45
Hòa 01 21
Bại 01 44
Ghi bàn 35 1114
Mất bàn 04 1315
Điểm 94 1416

Chủ = Udinese · Khách = Padova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Udinese (8)Hiệp 1 / Cả trậnPadova (5)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại3 (60%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Udinese 2 (67%)Hòa 0 (0%)Padova 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/03/24Udinese2-3 (1-1)Padova---B
INT CF13/01/19Udinese1-0 (1-0)Padova4-2+1.53T
ITA Cup27/10/10Udinese4-0 (3-0)Padova-+12.75T

Thành tích gần đây — Udinese

TTBHBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5B
INT CF01/08/26Udinese3-3 (3-1)FSV Mainz 056-4-0.252.5H
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4+0.53B
INT CF24/07/26Swansea City2-0 (1-0)Udinese2-4+0.52.5B
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3-12.5B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5+0.252.5B
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5-0.52.25H
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5+0.252.25B
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3-1.252.75T
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1-0.252T
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6-0.752.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3-12.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2-0.252.25T
ITA D124/02/26Bologna1-0 (0-0)Udinese4-7-0.52.25B

Thành tích gần đây — Padova

HTBBTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Monza3-3 (0-0)Padova0-3-12.5H
INT CF01/08/26Cittadella0-2 (0-2)Padova3-2+0.252.5T
INT CF25/07/26Padova1-3 (0-2)A.C. Ospitaletto---B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4-1.53B
ITA D209/05/26Cesena3-4 (3-3)Padova11-3-0.752.5T
ITA D201/05/26Padova1-0 (0-0)Pescara3-602.75T
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3-0.52.25B
ITA D219/04/26Padova1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19195-2+0.52.25T
ITA D212/04/26Padova1-0 (0-0)Empoli4-4-0.252.25T
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5-13B
ITA D221/03/26Padova0-1 (0-0)Palermo9-4-0.52.25B
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1-1.53B
ITA D214/03/26Padova1-3 (0-1)Catanzaro3-602.25B
ITA D207/03/26Avellino1-0 (0-0)Padova9-3-0.252.25B
ITA D204/03/26Padova2-2 (1-1)Spezia6-502.25H
ITA D228/02/26Modena1-2 (0-2)Padova5-3-12.5T
ITA D221/02/26Padova1-1 (1-1)Bari9-3+0.252H
ITA D214/02/26Sampdoria1-0 (1-0)Padova5-1-0.52.25B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25T
ITA D207/02/26Juve Stabia3-3 (1-0)Padova1-4-0.52H

Đội hình

UdinesePadova
40Maduka Okoye14James Abankwah16Matteo Palma28Oumar Solet8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski10Nicolo Zaniolo32Jurgen Ekkelenkamp9Keinan Davis22Alessandro Sorrentino27Alessandro Dellavalle32Filippo Sgarbi58Christian Pastina8CPietro Fusi14Marco Pompetti21Emanuele Zuelli24Lorenzo Carissoni98Luca Zanimacchia10Gianluca Caprari15Kevin Lasagna

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
109
84
Tấn công nguy hiểm
68
38
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
493
544
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
0
4
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
14
10
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
34
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.57
0.46
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Udinese (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Padova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UdinesePadova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UdinesePadova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
26
Thắng 1
54
Hòa
74
Thua 1
15
Thua 2+
UdinesePadova

Udinese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Mergim Vojvoda
Hậu vệ
8.50/057/660
28Oumar Solet
Hậu vệ
8.212/050/602
9Keinan Davis
Tiền đạo
7.512/114/190
16Matteo Palma
Hậu vệ
7.40/063/703
8Jesper Karlstrom
Tiền vệ
7.30/036/381🟨
32Jurgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
7.21/027/290
14James Abankwah
Hậu vệ
70/040/451
40Maduka Okoye
Thủ môn
6.80/023/280
11Hassane Kamara
Hậu vệ
6.70/026/310
24Jakub Piotrowski
Tiền vệ
6.71/044/493
10Nicolo Zaniolo
Tiền vệ
6.34/112/160🟨
7Idrissa Gueye (dự bị)
Tiền đạo
70/09/141
38Lennon Miller (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/120
18Adam Buksa (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30🟨
20Juan Arizala (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/70
46Unai Gomez (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/60

Padova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Alessandro Dellavalle
Trung vệ
7.21/064/722
21Emanuele Zuelli
Tiền vệ trung tâm
71/062/652
8Pietro Fusi
Tiền vệ trung tâm
6.82/026/394
58Christian Pastina
Trung vệ
6.71/043/522
32Filippo Sgarbi
Trung vệ
6.50/052/602
15Kevin Lasagna
Trung phong
6.40/07/100
98Luca Zanimacchia
Tiền đạo cánh phải
6.40/040/463
14Marco Pompetti
Tiền vệ phòng ngự
6.40/025/291
22Alessandro Sorrentino
Thủ môn
6.20/029/380
10Gianluca Caprari
Hộ công
60/023/270
24Lorenzo Carissoni
Hậu vệ phải
5.90/033/391
20Mattia Bortolussi (dự bị)
Trung phong
6.63/04/50
7Kevin Varas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/90
5Matteo Lovato (dự bị)
Trung vệ
6.40/038/381
23Francesco Di Mariano (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/06/70
34Matteo Cocchi (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Udinese Thông tin Padova
1896 Thành lập 1910
Stadio Friuli Sân nhà Stadio Euganeo
41652 Sức chứa 32336
Kosta Runjaic HLV Nicola Antonio Calabro
Udine Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.356.300.782.750.840.791.250.91
Live1.274.356.300.782.750.840.90 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.364.508.500.982.750.860.801.251.04
Live1.05 ↓13.00 ↑373.00 ↑4.70 ↑1.500.03 ↓4.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.454.006.500.872.500.950.831.000.99
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.05 ↑1.500.21 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.374.456.900.892.750.910.881.250.92
Live1.03 ↓9.90 ↑300.00 ↑5.55 ↑1.500.11 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.504.106.500.802.500.900.751.000.95
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.504.206.600.822.500.92---
Live1.05 ↓10.03 ↑100.00 ↑3.43 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.374.456.900.892.750.910.881.250.92
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.364.656.700.872.750.930.851.250.97
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.354.326.700.872.750.950.881.250.96
Live1.02 ↓10.50 ↑265.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.414.316.400.922.750.840.931.250.85
Live1.04 ↓9.85 ↑76.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.504.006.500.802.500.91---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.454.106.500.822.500.930.741.001.02
Live1.13 ↓6.00 ↑38.00 ↑0.77 ↓1.501.01 ↑1.17 ↑0.250.66 ↓
PinnacleSớm1.484.236.220.842.500.950.821.000.99
Live1.17 ↓6.00 ↑30.86 ↑3.52 ↑1.500.21 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.155.3012.500.912.750.79---
Live1.20 ↑5.00 ↓9.50 ↓0.912.750.79---
BwinSớm1.474.006.500.802.500.90---
Live1.01 ↓31.00 ↑351.00 ↑0.93 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm1.494.106.430.822.500.921.291.500.55
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑4.76 ↑1.500.14 ↓1.02 ↓0.000.79 ↑
Bet 365Sớm1.453.906.000.852.500.950.831.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.504.005.800.802.500.911.101.500.67
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.00 ↓1.500.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Udinese+1Chưa có trận cùng mức
Padova-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).