Kết quả bóng đá trận Udinese vs Padova, 23:30 ngày 15/08/2026
Coppa Italia · 23:30 ngày 15/08/2026
Udinese 1 Kết thúc HT 1-0 0
Padova
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Udinese
Padova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oumar Solet (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Christian Pastina (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Pietro Fusi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jesper Karlstrom
⚽ BÀN THẮNG - Keinan Davis 1-0, kiến tạo: Oumar Solet
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mattia Bortolussi, ra Kevin Lasagna
47'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Zaniolo
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Zuelli (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Buksa, ra Keinan Davis
62'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Dellavalle (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Idrissa Gueye, ra Nicolo Zaniolo
63'
🔁 Thay người: vào Francesco Di Mariano, ra Marco Pompetti
63'
🔁 Thay người: vào Matteo Lovato, ra Christian Pastina
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Kevin Varas, ra Gianluca Caprari
🟨 Thẻ vàng - Adam Buksa
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jesper Karlstrom
80'
🔁 Thay người: vào Matteo Cocchi, ra Filippo Sgarbi
81'
🎯 Dứt điểm - Pietro Fusi (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Arizala, ra Hassane Kamara
🔁 Thay người: vào Unai Gomez, ra Jurgen Ekkelenkamp
🎯 Dứt điểm - Oumar Solet (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mattia Bortolussi (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Udinese | Phút | |
| Jesper Karlstrom | 32' | |
| Keinan Davis(Assists:Oumar Solet) (Kiến tạo: Oumar Solet) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mattia Bortolussi ▼ Kevin Lasagna | |
| Nicolo Zaniolo | 53' | |
| ▲ Adam Buksa ▼ Keinan Davis | 62' ⇄ | |
| ▲ Idrissa Gueye ▼ Nicolo Zaniolo | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Francesco Di Mariano ▼ Marco Pompetti | |
| 63' ⇄ | ▲ Matteo Lovato ▼ Christian Pastina | |
| 70' ⇄ | ▲ Kevin Varas ▼ Gianluca Caprari | |
| Adam Buksa | 73' | |
| ▲ Lennon Miller ▼ Jesper Karlstrom | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Matteo Cocchi ▼ Filippo Sgarbi | |
| ▲ Juan Arizala ▼ Hassane Kamara | 83' ⇄ | |
| ▲ Unai Gomez ▼ Jurgen Ekkelenkamp | 83' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Udinese · Khách = Padova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Udinese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Udinese 2 (67%)Hòa 0 (0%)Padova 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/24 | Udinese | 2-3 (1-1) | Padova | - | - | B |
| 13/01/19 | Udinese | 1-0 (1-0) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 27/10/10 | Udinese | 4-0 (3-0) | Padova | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Udinese
TTBHBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Udinese | 3-0 (1-0) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Bologna | 1-0 (0-0) | Udinese | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Padova
HTBBTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Cittadella | 0-2 (0-2) | Padova | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Padova | 1-3 (0-2) | A.C. Ospitaletto | - | - | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Pescara | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Padova | 2-2 (1-1) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | -1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Padova | 1-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Padova | 1-0 (1-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Juve Stabia | 3-3 (1-0) | Padova | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Udinese
Padova
40Maduka Okoye14James Abankwah16Matteo Palma28Oumar Solet8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski10Nicolo Zaniolo32Jurgen Ekkelenkamp9Keinan Davis22Alessandro Sorrentino27Alessandro Dellavalle32Filippo Sgarbi58Christian Pastina8CPietro Fusi14Marco Pompetti21Emanuele Zuelli24Lorenzo Carissoni98Luca Zanimacchia10Gianluca Caprari15Kevin Lasagna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 8Jesper Karlstrom C🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 9Keinan Davis⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 62'7.5
- 10Nicolo Zaniolo🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 11Hassane Kamara▼ Rời sân 83'6.7
- 14James Abankwah7
- 16Matteo Palma7.4
- 23Mergim Vojvoda8.5
- 24Jakub Piotrowski6.7
- 28Oumar Solet🎯 Kiến tạo 35'8.2
- 32Jurgen Ekkelenkamp▼ Rời sân 83'7.2
- 40Maduka Okoye6.8
Khách · 352
- 8Pietro Fusi C6.8
- 10Gianluca Caprari▼ Rời sân 70'6
- 14Marco Pompetti▼ Rời sân 63'6.4
- 15Kevin Lasagna▼ Rời sân 46'6.4
- 21Emanuele Zuelli7
- 22Alessandro Sorrentino6.2
- 24Lorenzo Carissoni5.9
- 27Alessandro Dellavalle7.2
- 32Filippo Sgarbi▼ Rời sân 80'6.5
- 58Christian Pastina▼ Rời sân 63'6.7
- 98Luca Zanimacchia6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
30
Sút bóng
108
Sút cầu môn
20
Tấn công
10984
Tấn công nguy hiểm
6838
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
493544
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
04
Cứu thua
01
Tắc bóng
412
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
3437
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.570.46
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Udinese (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Padova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Udinese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mergim Vojvoda Hậu vệ | 8.5 | 0/0 | 57/66 | 0 | |||
| 28Oumar Solet Hậu vệ | 8.2 | 1 | 2/0 | 50/60 | 2 | ||
| 9Keinan Davis Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 14/19 | 0 | ||
| 16Matteo Palma Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 63/70 | 3 | |||
| 8Jesper Karlstrom Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 36/38 | 1 | 🟨 | ||
| 32Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 14James Abankwah Hậu vệ | 7 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 40Maduka Okoye Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 11Hassane Kamara Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 24Jakub Piotrowski Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 44/49 | 3 | |||
| 10Nicolo Zaniolo Tiền vệ | 6.3 | 4/1 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 7Idrissa Gueye (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 38Lennon Miller (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 18Adam Buksa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 20Juan Arizala (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 46Unai Gomez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Padova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Alessandro Dellavalle Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 64/72 | 2 | |||
| 21Emanuele Zuelli Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 62/65 | 2 | |||
| 8Pietro Fusi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 26/39 | 4 | |||
| 58Christian Pastina Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 43/52 | 2 | |||
| 32Filippo Sgarbi Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 52/60 | 2 | |||
| 15Kevin Lasagna Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 98Luca Zanimacchia Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 14Marco Pompetti Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 22Alessandro Sorrentino Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 10Gianluca Caprari Hộ công | 6 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 24Lorenzo Carissoni Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 20Mattia Bortolussi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Kevin Varas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 5Matteo Lovato (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 38/38 | 1 | |||
| 23Francesco Di Mariano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 34Matteo Cocchi (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Udinese | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1910 |
| Stadio Friuli | Sân nhà | Stadio Euganeo |
| 41652 | Sức chứa | 32336 |
| Kosta Runjaic | HLV | Nicola Antonio Calabro |
| Udine | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.35 | 6.30 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.27 | 4.35 | 6.30 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 8.50 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 373.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.90 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.60 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.03 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.90 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 6.70 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.32 | 6.70 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.31 | 6.40 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.85 ↑ | 76.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 38.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.23 | 6.22 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 30.86 ↑ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 5.30 | 12.50 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.00 ↓ | 9.50 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.43 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 1.29 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Udinese | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Padova | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).