Kết quả bóng đá trận UD Tamaraceite vs Sevilla Atletico, 18:00 ngày 06/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 18:00 ngày 06/09/2026
UD Tamaraceite 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sevilla Atletico
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 10 |
Chủ = UD Tamaraceite · Khách = Sevilla Atletico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Tamaraceite | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
UD Tamaraceite
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Sevilla Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 5 | 13 | 20 | 21 | 44 | 28 | 20 |
| Sân nhà | 19 | 4 | 7 | 8 | 15 | 19 | 19 | 19 |
| Sân khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 6 | 25 | 9 | 20 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Tamaraceite (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sevilla Atletico (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UD Tamaraceite | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Estadio Ramón Sánchez Pizjua | |
| 0 | Sức chứa | 45500 |
| HLV | Luis Tevenet | |
| Khu vực | Sevilla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 2.90 | 1.70 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.79 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.87 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.65 | 3.30 ↓ | 1.90 | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.87 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.25 ↑ | 1.65 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.81 | 0.75 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.36 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 1.15 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UD Tamaraceite | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sevilla Atletico | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).