Kết quả bóng đá trận UD Tamaraceite vs Recreativo Huelva, 18:00 ngày 20/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 18:00 ngày 20/09/2026
UD Tamaraceite 1 Kết thúc HT 1-0 3
Recreativo Huelva
🟨 3 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| UD Tamaraceite | Phút | |
| Suarez S. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Suarez S. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 21 |
Chủ = UD Tamaraceite · Khách = Recreativo Huelva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Tamaraceite | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
UD Tamaraceite
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Recreativo Huelva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
24
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
54
Việt vị
21
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Tamaraceite (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Recreativo Huelva (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UD Tamaraceite | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989-12-23 | |
| Sân nhà | Nuevo Colombino | |
| 0 | Sức chứa | 20594 |
| HLV | ||
| Khu vực | Huelva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.80 | 1.93 | 0.75 | 2.25 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.59 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.94 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.20 ↑ | 1.95 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.05 | 2.07 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.69 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 86.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.08 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.94 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.