Kết quả bóng đá trận UD Ourense vs Ponferradina, 22:00 ngày 29/08/2026

Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 29/08/2026
UD Ourense
0 Kết thúc HT 0-0 1
Ponferradina
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

UD Ourense Phút Ponferradina
HT 0-0
Raul Martinez 50'
54' Eneko Undabarrena
63' Federico San Emeterio Diaz
64' Pablo Munoz
78' 0 - 1 Serigne Faye
81' Quicala Bari
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 02 34
Bại 20 24
Ghi bàn 23 139
Mất bàn 32 817
Điểm 35 1810

Chủ = UD Ourense · Khách = Ponferradina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UD Ourense (4)Hiệp 1 / Cả trậnPonferradina (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (25%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (25%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

UD Ourense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101018
Sân nhà100101018
Sân khách000000016
6 gần641195--

Ponferradina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà00000008
Sân khách11001032
6 gần6123713--

Thành tích đối đầu (1 trận)

UD Ourense 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ponferradina 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/19UD Ourense1-3 (0-1)Ponferradina1-7--B

Thành tích gần đây — UD Ourense

TBHTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/08/26UD Ourense2-0 (0-0)CD Barco4-0+1.52.75T
INT CF09/08/26Celta vigo b2-0 (1-0)UD Ourense8-1-0.752.5B
INT CF02/08/26coruxo FC2-2 (1-1)UD Ourense4-3--H
SPA D401/06/26UB Conquense0-2 (0-0)UD Ourense4-101.75T
SPA D424/05/26UD Ourense1-0 (1-0)UB Conquense3-6--T
SPA D416/05/26UD Ourense2-1 (1-1)Reus FC Reddis2-4--T
SPA D410/05/26Reus FC Reddis0-0 (0-0)UD Ourense6-1--H
SPA D403/05/26UD Ourense1-1 (0-0)Atletico Astorga9-3+0.752.25H
SPA D426/04/26Bergantinos CF1-3 (1-1)UD Ourense7-402T
SPA D419/04/26UD Ourense3-1 (3-1)CD Lealtad5-1+1.252.5T
SPA D412/04/26Deportivo La Coruna B3-0 (1-0)UD Ourense5-5-0.752.25B
SPA D405/04/26UD Ourense1-0 (0-0)G. Segoviana2-302.25T
SPA D429/03/26Marino luanco0-0 (0-0)UD Ourense5-1-0.251.75H
SPA D422/03/26UD Ourense3-1 (2-1)Samanod3-2+1.752.75T
SPA D415/03/26Union Langreo1-0 (1-0)UD Ourense5-4-0.252B
SPA D408/03/26UD Ourense3-0 (1-0)Real Oviedo B3-602T
SPA D401/03/26Sarriana3-1 (2-0)UD Ourense-+0.252.25B
SPA D422/02/26UD Ourense3-3 (2-3)Rayo Cantabria4-3+0.252H
SPA D415/02/26Numancia2-1 (1-0)UD Ourense2-3-0.52.25B
SPA D408/02/26UD Ourense1-1 (0-1)coruxo FC3-2+0.251.75H

Thành tích gần đây — Ponferradina

HBTBHBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/08/26Ponferradina2-2 (1-2)Real Madrid Castilla5-2+0.252.5H
INT CF16/08/26Real Oviedo B4-0 (2-0)Ponferradina2-2--B
INT CF09/08/26Marino luanco0-3 (0-1)Ponferradina1-8+0.52.25T
INT CF06/08/26Ponferradina1-2 (0-1)Unionistas de Salamanca9-1+0.52.25B
INT CF02/08/26Ponferradina1-1 (1-0)Real Aviles0-7--H
INT CF30/07/26Real Oviedo4-0 (2-0)Ponferradina6-6-12.5B
SPA D320/06/26Celta vigo b4-1 (1-1)Ponferradina2-102B
SPA D313/06/26Ponferradina0-0 (0-0)Celta vigo b2-5+0.52.25H
SPA D306/06/26Atletico de Madrid B0-1 (0-1)Ponferradina5-3-0.252.25T
SPA D331/05/26Ponferradina0-0 (0-0)Atletico de Madrid B4-6+0.252.25H
SPA D323/05/26Ponferradina1-0 (1-0)Athletic Bilbao B1-4+12.25T
SPA D317/05/26CD Arenteiro0-1 (0-1)Ponferradina3-7+1.252.25T
SPA D309/05/26Ponferradina3-1 (2-1)Real Aviles2-3+0.752.25T
SPA D302/05/26Zamora CF3-0 (0-0)Ponferradina6-2-0.252B
SPA D325/04/26Ponferradina1-1 (1-0)Tenerife5-3-0.252H
SPA D319/04/26Ponferradina1-0 (1-0)Barakaldo CF3-4+0.252T
SPA D312/04/26Pontevedra3-1 (2-0)Ponferradina5-3-0.252B
SPA D305/04/26Ponferradina4-1 (2-0)Merida AD4-5+0.52T
SPA D329/03/26Ourense CF0-0 (0-0)Ponferradina8-2-0.251.75H
SPA D322/03/26Ponferradina3-1 (1-0)Unionistas de Salamanca1-5+0.52T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
95
91
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
3
2
Đá phạt trực tiếp
27
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
372
318
Phạm lỗi
13
25
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
17
14
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
7
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UD Ourense (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ponferradina (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UD OurensePonferradina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UD OurensePonferradina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
21
Thua 1
35
Thua 2+
UD OurensePonferradina

Thông tin đội bóng

UD Ourense Thông tin Ponferradina
Thành lập 1922
Sân nhà Estadio El Toralin
0 Sức chứa 8300
HLV Inigo Velez De Mendizabal
Khu vực El Toralín 24400 Ponferrada
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.102.500.972.250.870.920.000.92
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑1.500.08 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.633.202.630.942.250.850.880.000.88
Live3.00 ↑3.10 ↓2.40 ↓1.03 ↑2.250.78 ↓0.73 ↓-0.251.05 ↑
Mansion88Sớm2.503.002.580.962.250.800.850.000.91
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.553.252.551.102.500.600.45-0.501.45
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓2.80 ↑1.500.17 ↓0.50 ↑-0.501.30 ↓
10BETSớm2.363.002.360.702.250.69---
Live100.00 ↑8.51 ↑1.05 ↓2.93 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.503.002.580.962.250.800.850.000.91
Live200.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.523.052.520.902.250.800.850.000.85
Live2.73 ↑2.98 ↓2.39 ↓1.04 ↑2.250.76 ↓1.09 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm2.512.892.511.002.250.800.910.000.91
Live120.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.573.062.630.882.250.880.890.000.89
Live40.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓4.75 ↑1.500.01 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.503.102.501.102.500.65---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.052.450.762.250.760.760.000.76
Live204.00 ↑7.75 ↑1.04 ↓7.59 ↑1.500.02 ↓1.17 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm2.712.932.631.012.250.790.930.000.86
Live6.64 ↑1.38 ↓4.80 ↑2.85 ↑1.500.24 ↓1.29 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.503.102.501.102.500.63---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm2.553.302.550.852.250.850.850.000.85
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.57 ↑1.500.13 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.500.902.250.900.900.000.90
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.502.902.501.202.500.57---
Live3.60 ↑2.00 ↓2.70 ↑1.90 ↑1.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.