Kết quả bóng đá trận UD Gijon Industrial vs CD Covadonga, 00:30 ngày 30/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 30/08/2026
UD Gijon Industrial 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Covadonga
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = UD Gijon Industrial · Khách = CD Covadonga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Gijon Industrial | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 17 (41%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
UD Gijon Industrial 0 (0%)Hòa 2 (18%)CD Covadonga 9 (82%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | CD Covadonga | 6-0 (3-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 19/10/25 | UD Gijon Industrial | 1-3 (0-2) | CD Covadonga | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/03/22 | UD Gijon Industrial | 1-3 (0-2) | CD Covadonga | - | - | B |
| 31/10/21 | CD Covadonga | 3-1 (0-1) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 01/09/19 | CD Covadonga | 1-1 (1-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 10/03/19 | CD Covadonga | 3-1 (1-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 21/10/18 | UD Gijon Industrial | 1-2 (0-1) | CD Covadonga | - | - | B |
| 06/05/18 | CD Covadonga | 6-0 (5-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 21/12/17 | UD Gijon Industrial | 0-1 (0-0) | CD Covadonga | -1 | 2.5 | B |
| 24/03/16 | CD Covadonga | 1-1 (0-1) | UD Gijon Industrial | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/03/15 | UD Gijon Industrial | 0-1 (0-1) | CD Covadonga | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — UD Gijon Industrial
HTHTBTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Aviles Stadium CF | 0-0 (0-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 10/05/26 | UD Gijon Industrial | 6-2 (3-1) | CD Colunga | - | - | T |
| 03/05/26 | CD Mosconia | 0-0 (0-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 26/04/26 | UD Gijon Industrial | 2-1 (1-1) | UC Ceares | - | - | T |
| 19/04/26 | Caudal | 4-1 (0-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 12/04/26 | UD Gijon Industrial | 3-1 (1-0) | Club Siero | - | - | T |
| 02/04/26 | SD Navarro CF | 2-1 (1-1) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 29/03/26 | UD Gijon Industrial | 0-2 (0-1) | CD Tuilla | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (1-0) | CD Praviano | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | SD Lenense | 2-2 (2-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 08/03/26 | UD Gijon Industrial | 1-0 (0-0) | EI San Martin | - | - | T |
| 01/03/26 | CD Covadonga | 6-0 (3-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 22/02/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 15/02/26 | UD Llanera | 3-0 (2-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 08/02/26 | UD Gijon Industrial | 3-2 (1-2) | Real Titanico Laviana | - | - | T |
| 01/02/26 | CD Llanes | 1-1 (1-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 25/01/26 | UD Gijon Industrial | 2-3 (0-1) | Sporting de Gijon B | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | L Entregu CF | 1-1 (0-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 11/01/26 | CD Colunga | 1-1 (0-0) | UD Gijon Industrial | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/01/26 | UD Gijon Industrial | 0-2 (0-0) | CD Mosconia | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CD Covadonga
BBBTHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Real Oviedo B | 6-0 (1-0) | CD Covadonga | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | CD Covadonga | 2-4 (0-2) | Caudal | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Caudal | 2-1 (1-1) | CD Covadonga | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | CD Covadonga | 2-1 (1-0) | CD Mosconia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | CD Mosconia | 0-0 (0-0) | CD Covadonga | - | - | H |
| 09/05/26 | CD Covadonga | 0-2 (0-1) | Real Titanico Laviana | - | - | B |
| 03/05/26 | CD Llanes | 1-4 (0-1) | CD Covadonga | - | - | T |
| 26/04/26 | CD Covadonga | 5-0 (4-0) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 18/04/26 | L Entregu CF | 0-4 (0-3) | CD Covadonga | - | - | T |
| 12/04/26 | CD Covadonga | 2-0 (0-0) | CD Colunga | - | - | T |
| 02/04/26 | CD Mosconia | 1-2 (1-1) | CD Covadonga | - | - | T |
| 28/03/26 | CD Covadonga | 6-1 (4-1) | UC Ceares | - | - | T |
| 22/03/26 | Caudal | 2-1 (1-1) | CD Covadonga | - | - | B |
| 15/03/26 | CD Covadonga | 5-0 (2-0) | Club Siero | - | - | T |
| 08/03/26 | SD Navarro CF | 3-1 (0-0) | CD Covadonga | - | - | B |
| 01/03/26 | CD Covadonga | 6-0 (3-0) | UD Gijon Industrial | - | - | T |
| 22/02/26 | CD Praviano | 1-3 (1-1) | CD Covadonga | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | CD Covadonga | 1-1 (0-0) | SD Lenense | - | - | H |
| 08/02/26 | EI San Martin | 0-2 (0-1) | CD Covadonga | +1.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | CD Covadonga | 2-1 (0-0) | CD Tuilla | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
411
Sút cầu môn
25
Tấn công
6382
Tấn công nguy hiểm
3349
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B9T9 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B5T5 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Gijon Industrial (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
CD Covadonga (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UD Gijon Industrial | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 4.61 | 1.59 | 0.82 | 4.50 | 0.92 | 0.51 | -1.50 | 1.33 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.13 ↑ | 4.84 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.