Kết quả bóng đá trận UD Aretxabaleta vs Pasaia KE, 21:30 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 21:30 ngày 11/10/2026
UD Aretxabaleta 4 Kết thúc HT 2-2 2
Pasaia KE
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| UD Aretxabaleta | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| 26' | ||
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 6 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = UD Aretxabaleta · Khách = Pasaia KE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Aretxabaleta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
UD Aretxabaleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Pasaia KE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Aretxabaleta (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Pasaia KE (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UD Aretxabaleta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 38.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 | 3.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 38.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.20 | 2.98 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 18.50 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.84 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.