Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs Sport Boys, 01:15 ngày 17/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 17/08/2026
UCV Moquegua
1 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Boys
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

UCV Moquegua Phút Sport Boys
Brayan Angulo(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 1 - 0 12'
Alexander Lecaros Aragon 36'
Juan Diego Lojas Solano 39'
Brayan Angulo 45'
HT 1-0
47' 1 - 1 Percy Liza(Assists:Jostin Alarcon) (Kiến tạo: Jostin Alarcon)
54' Percy Liza
Ricardo Chipao 54'
▲ Jeferson Collazos Viveros ▼ Alexander Lecaros Aragon59'
▲ Claudio Ramirez ▼ Brayan Angulo69'
70' ▲ Christian Cuevas ▼ Jostin Alarcon
70' ▲ Yuriel Celi ▼ Luis Urruti
78' Percy Liza
▲ Nicolas Chavez ▼ Ricardo Chipao80'
Jeferson Collazos Viveros(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR81'
Jeferson Collazos Viveros(Assists:Edgar Eyffer Lastre Mercado) (Kiến tạo: Edgar Eyffer Lastre Mercado) 2 - 1 81'
90+2' ▲ Rolando Díaz ▼ Pablo Erustes
Claudio Ramirez 90+2'
90+5' ▲ Erick Gonzales ▼ Oslimg Mora
90+6' Hansell Argenis Riojas La Rosa
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 01 53
Bại 31 42
Ghi bàn 14 615
Mất bàn 84 138
Điểm 04 818

Chủ = UCV Moquegua · Khách = Sport Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UCV Moquegua (30)Hiệp 1 / Cả trậnSport Boys (34)
3 (10%)Thắng/Thắng6 (18%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng8 (24%)
6 (20%)Hòa/Hòa5 (15%)
5 (17%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (12%)
8 (27%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

UCV Moquegua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng714269714
Sân nhà403147315
Sân khách31112249
6 gần605124--

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7421114143
Sân nhà431092101
Sân khách31112248
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (1 trận)

UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sport Boys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6-12.25H

Thành tích gần đây — UCV Moquegua

BHHHHHTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L110/08/26Deportivo Garcilaso2-0 (1-0)UCV Moquegua5-4-0.752.5B
PER L103/08/26UCV Moquegua0-0 (0-0)FBC Melgar3-5-0.52.25H
PER L127/07/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)UCV Moquegua7-1-0.752.5H
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3+0.252.25H
Peru Liga Copa13/07/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-302.25H
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
Peru Liga Copa21/06/26UCV Moquegua3-2 (2-2)Bentin Tacna Heroica2-6--T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4-0.752.25B
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3-12.5H
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6-1.252.75B
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0+0.252.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0-22.75B
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3+0.252.25T
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1-1.753.25B
PER L115/04/26UCV Moquegua3-0 (0-0)Juan Pablo II College3-502.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2-23T
PER L121/03/26UCV Moquegua1-2 (0-1)Cusco FC4-3-0.52.25B
PER L116/03/26Alianza Atletico Sullana3-0 (1-0)UCV Moquegua8-3-0.752B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4-0.252.25T
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6-12.25H

Thành tích gần đây — Sport Boys

HTTBTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L109/08/26Sport Boys1-1 (1-0)Alianza Lima0-4-0.252.25H
PER L102/08/26Atletico Grau0-1 (0-1)Sport Boys7-5-0.252.25T
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2+0.752.5T
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5-0.752.5B
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6+12.25H

Đội hình

UCV MoqueguaSport Boys
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro8Cristian Mejia25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado17Yorman Zapata24Alexander Lecaros Aragon11Brayan Angulo22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora10Jostin Alarcon11Luis Urruti32Pablo Erustes30Percy Liza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
4
19
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
67
87
Tấn công nguy hiểm
13
44
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
259
336
TL chuyền bóng thành công
75%
79%
Phạm lỗi
17
20
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
18
19
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
31
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.23
1.56
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UCV Moquegua (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Sport Boys (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
02
B.thắng H2
UCV MoqueguaSport Boys

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
11
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
UCV MoqueguaSport Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
45
Thắng 1
86
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
UCV MoqueguaSport Boys

UCV Moquegua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Cristian Enciso
Trung vệ
7.60/027/332
1Carlos Grados
Thủ môn
7.40/021/300
13Juan Diego Lojas Solano
Trung vệ
70/026/270🟨
17Yorman Zapata
Tiền đạo cánh trái
710/012/171
11Brayan Angulo
Trung phong
6.711/113/190🟨
22Eros Montenegro
Hậu vệ phải
6.61/011/192
25Ricardo Chipao
Tiền vệ phòng ngự
6.20/015/210🟨
24Alexander Lecaros Aragon
Tiền đạo cánh trái
6.11/012/160🟨
4Aldair Perleche Romero
Hậu vệ phải
60/022/241
7Edgar Eyffer Lastre Mercado
Tiền đạo cánh phải
5.60/09/131
8Cristian Mejia
Tiền vệ trung tâm
5.50/014/211
14Claudio Ramirez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/04/51🟨
90Jeferson Collazos Viveros (dự bị)
Trung phong
6.11/02/50
10Nicolas Chavez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/90

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jostin Alarcon
Tiền đạo cánh trái
7.713/332/422
24Oslimg Mora
Tiền vệ
7.13/041/452
32Pablo Erustes
Tiền đạo
6.93/114/211
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
6.70/040/494🟨
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
6.71/012/162
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
6.50/029/353
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
6.51/121/283
11Luis Urruti
Tiền đạo
6.52/013/170
17Emilio Saba
Tiền vệ
6.21/018/242
22Diego Melian
Thủ môn
6.10/023/280
30Percy Liza
Tiền đạo
5.513/215/180🟨🟥
77Yuriel Celi (dự bị)
Tiền vệ
6.81/05/60
99Christian Cuevas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/04/61
14Rolando Díaz (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UCV Moquegua Thông tin Sport Boys
Thành lập 1927-7-27
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Guillermo Vasquez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.902.800.752.000.990.840.000.93
Live9.00 ↑1.14 ↓13.00 ↑3.40 ↑2.500.04 ↓0.45 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm2.633.002.700.792.001.010.840.000.92
Live12.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑1.99 ↑2.500.35 ↓0.54 ↓0.001.41 ↑
Mansion88Sớm2.472.952.660.962.250.800.810.000.95
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm2.553.002.751.302.500.501.450.500.45
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.450.500.45
10BETSớm2.703.002.410.882.250.76---
Live9.03 ↑1.09 ↓15.30 ↑4.42 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.472.952.660.962.250.800.810.000.95
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm2.493.202.590.972.250.830.870.000.95
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.452.902.571.002.250.800.860.000.96
Live6.30 ↑1.17 ↓9.20 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.613.002.620.982.250.820.880.000.94
Live7.40 ↑1.17 ↓11.20 ↑2.77 ↑2.500.24 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.451.252.500.57---
Live6.00 ↑1.17 ↓9.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.603.002.750.912.250.810.810.000.92
Live12.50 ↑1.05 ↓22.00 ↑5.16 ↑2.500.10 ↓0.50 ↓0.001.48 ↑
PinnacleSớm2.493.012.740.832.250.930.800.000.98
Live5.66 ↑1.31 ↓7.02 ↑2.18 ↑2.500.34 ↓0.69 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.502.952.551.202.500.58---
Live6.25 ↑1.17 ↓9.25 ↑1.202.500.52 ↓---
1xBetSớm2.803.152.501.202.500.621.000.000.80
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm2.453.102.801.002.250.800.780.001.03
Live17.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.632.882.751.252.500.57---
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UCV Moquegua0010
Sport Boys0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).