Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs FBC Melgar, 03:30 ngày 03/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 03/08/2026
UCV Moquegua 0 Kết thúc HT 0-0 0
FBC Melgar
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
UCV Moquegua
FBC Melgar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Lozano
🎯 Dứt điểm - Eros Montenegro (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Chipao (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Cristian Ariel Bordacahar (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Nicolas Chavez
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Nelson Cabanillas (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Ruiz, ra Cristian Enciso
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brayan Angulo, ra Jeferson Collazos Viveros
69'
🔁 Thay người: vào Lautaro Guzman, ra Nicolas Quagliata
69'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caceres, ra Cristian Ariel Bordacahar
🔁 Thay người: vào Allonso Davila, ra Kevin Ruiz
🔁 Thay người: vào Alexander Lecaros Aragon, ra Yorman Zapata
🟨 Thẻ vàng - Claudio Ramirez
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Leonel Hernan Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brayan Angulo (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Kevin Andres Minda Ruales (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Matías Zegarra, ra Nelson Cabanillas
86'
🔁 Thay người: vào Marcos Portillo, ra Walter Tandazo
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| UCV Moquegua | Phút | |
| Yorman Zapata | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Claudio Ramirez ▼ Nicolas Chavez | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Ruiz ▼ Cristian Mejia | 59' ⇄ | |
| ▲ Kevin Ruiz ▼ Cristian Enciso | 61' ⇄ | |
| ▲ Brayan Angulo ▼ Jeferson Collazos Viveros | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lautaro Guzman ▼ Nicolas Quagliata | |
| 69' ⇄ | ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar | |
| ▲ Allonso Davila ▼ Kevin Ruiz | 71' ⇄ | |
| ▲ Alexander Lecaros Aragon ▼ Yorman Zapata | 71' ⇄ | |
| Claudio Ramirez | 76' | |
| 86' ⇄ | ▲ Matías Zegarra ▼ Nelson Cabanillas | |
| 86' ⇄ | ▲ Marcos Portillo ▼ Walter Tandazo | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = UCV Moquegua · Khách = FBC Melgar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCV Moquegua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 1 (33%)FBC Melgar 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UCV Moquegua | - | - | B |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
HHHHTBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
TTHHBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | +1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
UCV Moquegua
FBC Melgar
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro10Nicolas Chavez25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata90Jeferson Collazos Viveros21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar33Matias Lazo7Cristian Ariel Bordacahar24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales27Nelson Cabanillas10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Carlos Grados6.8
- 3Cristian Enciso▼ Rời sân 61'6.8
- 4Aldair Perleche Romero6.2
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado6.3
- 8Cristian Mejia▼ Rời sân 59'6.5
- 10Nicolas Chavez▼ Rời sân 46'6.4
- 13Juan Diego Lojas Solano C7.1
- 17Yorman Zapata🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 22Eros Montenegro6.6
- 25Ricardo Chipao6.8
- 90Jeferson Collazos Viveros▼ Rời sân 67'6.1
Khách · 3421
- 3Leonel Hernan Gonzalez7.2
- 7Cristian Ariel Bordacahar▼ Rời sân 69'6
- 9Bernardo Cuesta C6.8
- 10Nicolas Quagliata▼ Rời sân 69'6.6
- 11Johnny Víctor Vidales Lature6.7
- 21Jorge Cabezudo6.6
- 23Juan Escobar6.4
- 24Walter Tandazo▼ Rời sân 86'6.3
- 25Kevin Andres Minda Ruales6.3
- 27Nelson Cabanillas▼ Rời sân 86'7.2
- 33Matias Lazo7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
119
Sút cầu môn
01
Tấn công
74120
Tấn công nguy hiểm
3059
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
253630
TL chuyền bóng thành công
64%87%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
41
Cứu thua
10
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.680.56
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCV Moquegua (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCV Moquegua (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
FBC Melgar (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 1Carlos Grados Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 10/21 | 3 | |||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 21/30 | 5 | |||
| 22Eros Montenegro Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 10/17 | 1 | |||
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 13/19 | 1 | 🟨 | ||
| 10Nicolas Chavez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/0 | 17/21 | 2 | |||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 90Jeferson Collazos Viveros Trung phong | 6.1 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 16Allonso Davila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 24Alexander Lecaros Aragon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 11Brayan Angulo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 14Claudio Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 6/11 | 1 | 🟨 | ||
| 77Kevin Ruiz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 69/77 | 5 | |||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 83/90 | 2 | |||
| 27Nelson Cabanillas Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 36/45 | 2 | |||
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 6.8 | 1/1 | 18/23 | 2 | |||
| 11Johnny Víctor Vidales Lature Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/0 | 30/37 | 1 | |||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 23Juan Escobar Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 98/106 | 1 | |||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 58/66 | 1 | |||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 6 | 1/0 | 23/33 | 0 | |||
| 16Jefferson Caceres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 8Lautaro Guzman (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 26Marcos Portillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 45Matías Zegarra (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UCV Moquegua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-3-25 | |
| Sân nhà | Mariano Melgar | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Arequipa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.90 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.05 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 25.84 ↑ | 1.02 ↓ | 10.92 ↑ | 6.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.00 | 2.04 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.09 | 2.19 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.10 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.06 | 2.11 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.26 ↑ | 1.13 ↓ | 8.42 ↑ | 3.14 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.24 | 2.23 | 1.12 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.52 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCV Moquegua | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FBC Melgar | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).