Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana, 23:00 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 30/08/2026
UCV Moquegua 1 Kết thúc HT 1-1 4
Alianza Atletico Sullana
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| UCV Moquegua | Phút | |
| 12' | Jose Maria Ingratti | |
| 12' | J.Ingratti | |
| Brayan Angulo(Assists:Edgar Eyffer Lastre Mercado) (Kiến tạo: Edgar Eyffer Lastre Mercado) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Bryan Angulo (Kiến tạo: Edgar Eyffer Lastre Mercado) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Jairo Gabriel Molina | |
| 24' | ⚽ 2 - 2 Molina J. | |
| Diego Ramirez | 33' | |
| Ramirez D. | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Nicolas Chavez ▼ Diego Ramirez | 46' ⇄ | |
| 49' | Roman Suarez | |
| 51' | Ariel Munoz | |
| 56' | ⚽ 2 - 3 Jose Lujan | |
| ▲ Yhonier Lopez ▼ Ricardo Chipao | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Guillermo Larios ▼ Jose Maria Ingratti | |
| 61' | ⚽ 2 - 4 Cristian Penilla(Assists:Stefano Fernandez) (Kiến tạo: Stefano Fernandez) | |
| Brayan Angulo(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 3 - 4 ⚽ | 65' | |
| Brayan Angulo(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 65' | |
| Yorman Zapata | 68' | |
| 76' ⇄ | ▲ Jimmy Perez ▼ Ariel Munoz | |
| 76' ⇄ | ▲ Jorge del Castillo ▼ Cristian Penilla | |
| ▲ Allonso Davila ▼ Brayan Angulo | 81' ⇄ | |
| ▲ Jimmy Jimenez ▼ Eros Montenegro | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Valentin Robaldo ▼ Jairo Gabriel Molina | |
| 83' ⇄ | ▲ Franchesco Flores ▼ Hernan Lupu | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 5 Jorge del Castillo(Assists:Guillermo Larios) (Kiến tạo: Guillermo Larios) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = UCV Moquegua · Khách = Alianza Atletico Sullana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCV Moquegua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alianza Atletico Sullana 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
BTHBHHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | AD Tarma | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Sport Huancayo | 0-2 (0-1) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | UCV Moquegua | 1-1 (1-0) | Sport Boys | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
HTHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | AD Tarma | 1-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
UCV Moquegua
Alianza Atletico Sullana
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro20Diego Ramirez25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia17Yorman Zapata11Brayan Angulo31Steven Rivadeneyra2Roman Suarez6Jose Lujan16Stefano Fernandez24Anthony Gordillo10German Diaz15CHernan Lupu17Cristian Penilla23Ariel Munoz27Jose Maria Ingratti29Jairo Gabriel Molina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Carlos Grados5.6
- 3Cristian Enciso6.5
- 4Aldair Perleche Romero5.4
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20'7.6
- 8Cristian Mejia6.1
- 11Brayan Angulo⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 81'6.8
- 13Juan Diego Lojas Solano C6.1
- 17Yorman Zapata🎯 Kiến tạo 65' · 🟥 Thẻ đỏ 68'4.2
- 20Diego Ramirez🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 22Eros Montenegro▼ Rời sân 81'6
- 25Ricardo Chipao▼ Rời sân 59'6.8
Khách · 442
- 2Roman Suarez🟨 Thẻ vàng 49'6.6
- 6Jose Lujan⚽ Ghi bàn 56'8
- 10German Diaz7.2
- 15Hernan Lupu C▼ Rời sân 83'6.4
- 16Stefano Fernandez🎯 Kiến tạo 61'7.1
- 17Cristian Penilla⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 23Ariel Munoz🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 24Anthony Gordillo6.6
- 27Jose Maria Ingratti🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 29Jairo Gabriel Molina⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 83'8
- 31Steven Rivadeneyra7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
919
Sút cầu môn
36
Tấn công
9080
Tấn công nguy hiểm
2431
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
353300
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.88
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCV Moquegua (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Alianza Atletico Sullana (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/1 | 17/18 | 0 | ||
| 11Brayan Angulo Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 16/20 | 0 | ||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/53 | 3 | |||
| 20Diego Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 41/52 | 1 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 22Eros Montenegro Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 1Carlos Grados Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 5.4 | 1/1 | 19/23 | 0 | |||
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 4.2 | 1/0 | 7/7 | 1 | 🟥 | ||
| 88Yhonier Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 4/8 | 2 | |||
| 10Nicolas Chavez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 16Allonso Davila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 6Jimmy Jimenez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jairo Gabriel Molina Trung phong | 8 | 1 | 4/2 | 5/9 | 0 | ||
| 6Jose Lujan Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 18/25 | 1 | ||
| 17Cristian Penilla Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/20 | 1 | ||
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/1 | 33/34 | 5 | |||
| 16Stefano Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 18/29 | 1 | ||
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 23Ariel Munoz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 28/28 | 0 | 🟨 | ||
| 27Jose Maria Ingratti Trung phong | 6.8 | 2/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 2Roman Suarez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 2 | 🟨 | ||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 22/26 | 1 | |||
| 22Jorge del Castillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 11Guillermo Larios (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 5/7 | 1 | ||
| 20Jimmy Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 8Franchesco Flores (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Valentin Robaldo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UCV Moquegua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-18 | |
| Sân nhà | Campeones del 36 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Sullana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.10 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.90 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.96 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.35 ↓ | 2.65 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.34 ↑ | 3.87 ↑ | 1.33 ↓ | 3.98 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.96 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.81 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.97 | 2.69 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.78 ↑ | 1.29 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.09 | 2.82 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.94 ↑ | 2.83 ↓ | 2.68 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 95.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 2.97 | 2.74 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 12.73 ↑ | 3.89 ↑ | 1.37 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.70 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.