Kết quả bóng đá trận UCSA vs PFC Oleksandria, 17:00 ngày 31/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 31/07/2026
UCSA 4 Kết thúc HT 1-1 4
PFC Oleksandria
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| UCSA | Phút | |
| Vladyslav Dvorovenko | 26' | |
| Ramon Castro Pablo Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Maksym Tretyakov | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Maksym Tretyakov | |
| Mikhailo Shershen 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| Oleksandr Osman | 63' | |
| 64' | ⚽ 2 - 3 Oleksandr Dykhtyaruk | |
| Ramon Castro Pablo Gonzalez | 76' | |
| Ramon Castro Pablo Gonzalez 3 - 3 ⚽ | 77' | |
| Dmitry Irodovskyi | 79' | |
| 83' | Nazar Gavrilyuk | |
| Ramon Castro Pablo Gonzalez 4 - 3 ⚽ | 84' | |
| 89' | ⚽ 4 - 4 Roman Kuzmyn | |
| 90+2' | Jhonnatan | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 23 |
Chủ = UCSA · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 10 (50%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UCSA 0 (0%)Hòa 0 (0%)PFC Oleksandria 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/24 | UCSA | 1-4 (0-4) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UCSA
HTBTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
Thành tích gần đây — PFC Oleksandria
HBTTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -1 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
42
Sút bóng
718
Sút cầu môn
47
Tấn công
5076
Tấn công nguy hiểm
2247
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFC Oleksandria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 2.27 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.77 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 2.05 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.75 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.07 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 2.27 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.15 | 1.88 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 23.00 ↑ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.31 | 2.95 | 1.96 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.97 | 3.24 | 1.79 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.02 ↑ | 26.00 ↑ | 1.61 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.69 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.65 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.44 | 1.87 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 9.77 ↑ | 1.11 ↓ | 7.88 ↑ | 2.06 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.88 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.78 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.31 | -1.50 | 2.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 4.63 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCSA | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| PFC Oleksandria | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).