Kết quả bóng đá trận UCSA vs Nyva Ternopil, 17:00 ngày 07/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 07/08/2026
UCSA Sắp đá --:--:--
Nyva Ternopil
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = UCSA · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UCSA 2 (100%)Hòa 0 (0%)Nyva Ternopil 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 09/11/25 | Nyva Ternopil | 1-4 (1-1) | UCSA | - | - | T |
Thành tích gần đây — UCSA
HHTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
HHHTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.15 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.30 | 3.05 ↑ | 2.90 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.07 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.04 ↑ | 2.93 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 | 2.90 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.