Kết quả bóng đá trận UCSA vs Nyva Ternopil, 17:00 ngày 07/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 07/08/2026
UCSA 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nyva Ternopil
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| UCSA | Phút | |
| 7' | ❌ Andriy Boryachuk Đá hỏng penalty | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jonathon Rideout | |
| 45+2' | Bohdan-Yulian Vyshynskyi | |
| Isaac Matikulas 1 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| HT 0-0 | ||
| Dmytro Sabiyev 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| Onyelukachi Chikwuba 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 74' | Igor Snurnitsyn | |
| Oleksiy Khoblenko | 80' | |
| Mykyta Sytnykov | 82' | |
| 82' | ⚽ 3 - 2 Jonathon Rideout | |
| Jatta Salifu 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| Serhiy Petko | 85' | |
| Serhiy Petko | 85' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 13 |
Chủ = UCSA · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UCSA 2 (100%)Hòa 0 (0%)Nyva Ternopil 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 09/11/25 | Nyva Ternopil | 1-4 (1-1) | UCSA | - | - | T |
Thành tích gần đây — UCSA
HHTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
HHHTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
32
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Tấn công
7259
Tấn công nguy hiểm
2838
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 2.93 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.15 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.11 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.07 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCSA | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nyva Ternopil | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).