Kết quả bóng đá trận UCSA vs Lokomotiv Kyiv, 17:15 ngày 25/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:15 ngày 25/10/2026
UCSA 3 Kết thúc HT 2-2 2
Lokomotiv Kyiv
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| UCSA | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Sakhnenko O. | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Tymenko V. | |
| 1 - 3 ⚽ | 36' | |
| Sytnykov M. 2 - 3 ⚽ | 36' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = UCSA · Khách = Lokomotiv Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (45%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
46
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.25 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.45 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.48 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCSA | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Kyiv | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).