Kết quả bóng đá trận UCSA vs FC Inhulets Petrove, 17:20 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:20 ngày 29/08/2026
UCSA 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Inhulets Petrove
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| UCSA | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Khussin T. | |
| 36' | Artem Benediuk | |
| 36' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 Stanislav Ursolov | |
| HT 0-1 | ||
| Mikhailo Shershen | 52' | |
| 66' | Oleksandr Yevtushenko | |
| 67' | ||
| Vadym Yushchyshyn | 75' | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Bohdan Mohylnyi | |
| Roman Yuvkhimets | 84' | |
| Mykyta Sytnykov 1 - 4 ⚽ | 86' | |
| 90+4' | Oleksii Slutskyi | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = UCSA · Khách = FC Inhulets Petrove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
FC Inhulets Petrove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
43
Sút bóng
129
Sút cầu môn
34
Tấn công
10192
Tấn công nguy hiểm
5458
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Inhulets Petrove (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vasyl Kobin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.10 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 77.66 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 3.91 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.90 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.40 ↑ | 3.60 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.22 | 2.67 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.47 ↑ | 3.52 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.32 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCSA | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Inhulets Petrove | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).