Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 08/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
UC Dublin
4 Kết thúc HT 2-0 1
Wexford (Youth)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: UCD Bowl Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

UC Dublin Phút Wexford (Youth)
Louis Dignam 1 - 0 6'
Ciaran Behan 2 - 0 29'
33' Kian Dignam
HT 2-0
Ciaran Behan 3 - 0 56'
61' 3 - 1 Max Murphy
Hugh Smith 4 - 1 76'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 20 31
Bại 02 36
Ghi bàn 71 209
Mất bàn 64 2016
Điểm 53 1510

Chủ = UC Dublin · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UC Dublin (37)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (34)
10 (27%)Thắng/Thắng7 (21%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (14%)Hòa/Hòa7 (21%)
4 (11%)Hòa/Bại8 (24%)
4 (11%)Bại/Thắng1 (3%)
10 (27%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

UC Dublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29145105237472
Sân nhà1510143317313
Sân khách144461920163
6 gần6213913--

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2997133243348
Sân nhà147341918247
Sân khách152491325109
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

UC Dublin 13 (65%)Hòa 3 (15%)Wexford (Youth) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5B
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2+0.252.5H
IRE D105/10/25Wexford (Youth)0-3 (0-1)UC Dublin4-5+0.252.5T
IRE D109/08/25UC Dublin1-0 (0-0)Wexford (Youth)9-3+0.52.5T
IRE D126/04/25Wexford (Youth)0-1 (0-0)UC Dublin3-102.5T
IRE D115/02/25UC Dublin3-0 (0-0)Wexford (Youth)6-602.5T
Leinster S C28/01/25UC Dublin1-0 (1-0)Wexford (Youth)13-3+0.252.75T
IRE D128/09/24Wexford (Youth)2-0 (1-0)UC Dublin5-002.25B
IRE D103/08/24UC Dublin1-1 (0-1)Wexford (Youth)3-2+0.52.5H
IRE D120/04/24Wexford (Youth)2-3 (1-2)UC Dublin4-7-0.52.75T
IRE D109/03/24UC Dublin1-2 (0-1)Wexford (Youth)1-602.5B
INT CF12/02/22UC Dublin3-1 (2-1)Wexford (Youth)3-1+1.253T
IRE D102/10/21Wexford (Youth)2-1 (1-0)UC Dublin4-7+13B
IRE D110/07/21UC Dublin2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-2+1.53.25T
IRE D101/05/21Wexford (Youth)0-6 (0-4)UC Dublin0-3+1.253T
IRE D105/09/20UC Dublin8-0 (4-0)Wexford (Youth)-+0.752.75T
IRE D122/02/20Wexford (Youth)1-1 (0-1)UC Dublin7-3+0.52.5H
IRE D114/07/18Wexford (Youth)0-3 (0-2)UC Dublin1-9+1.53T
IRE D107/05/18Wexford (Youth)0-8 (0-2)UC Dublin1-5+0.753T
IRE D128/04/18UC Dublin3-2 (3-1)Wexford (Youth)7-2+1.53T

Thành tích gần đây — UC Dublin

BHTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D103/08/26UC Dublin1-2 (0-0)Treaty United6-4+0.752.75B
IRE D101/08/26Athlone Town0-0 (0-0)UC Dublin1-4+0.252.75H
IRE D125/07/26UC Dublin5-2 (2-2)Cork City6-7-0.252.75T
IRFAIC18/07/26Treaty United1-2 (1-0)UC Dublin0-6+0.252.5T
IRE D111/07/26Bray Wanderers6-0 (2-0)UC Dublin2-4-0.253B
IRE D105/07/26Longford Town2-1 (0-1)UC Dublin1-3+0.252.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2+0.52.5T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5+0.752.5B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4+0.52.75T
IRE D130/05/26UC Dublin1-0 (1-0)Athlone Town3-5+0.752.5T
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5B
IRE D116/05/26UC Dublin3-4 (1-4)Bray Wanderers8-2+0.252.5B
IRE D109/05/26Cork City3-1 (1-0)UC Dublin6-5-0.752.25B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5T
IRE D102/05/26UC Dublin2-0 (1-0)Longford Town3-6+0.52.5T
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4+0.252.25T
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3+0.252.5T
IRE D111/04/26Kerry FC1-1 (0-0)UC Dublin3-602.25H
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2+0.252.5H
IRE D104/04/26Athlone Town0-2 (0-2)UC Dublin6-702.5T

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

TBTBHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D103/08/26Wexford (Youth)2-1 (2-1)Bray Wanderers4-6-0.252.75T
IRE D101/08/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Wexford (Youth)1-0-0.252.75B
IRE D126/07/26Longford Town1-2 (0-1)Wexford (Youth)3-302.5T
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0-23.25B
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9+0.52.5H
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6+0.752.75B
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
100
95
Tấn công nguy hiểm
55
31
Sút ngoài cầu môn
10
4
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
1
0
Quả ném biên
16
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UC Dublin (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Wexford (Youth) (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 3 (12%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
87
1 Bàn
79
2 Bàn
22
3 Bàn
30
4+ Bàn
1815
B.thắng H1
2416
B.thắng H2
UC DublinWexford (Youth)

Chi tiết về HT/FT

96
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
46
H/H
26
H/B
21
B/T
00
B/H
74
B/B
UC DublinWexford (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
45
Thắng 1
34
Hòa
57
Thua 1
22
Thua 2+
UC DublinWexford (Youth)

Thông tin đội bóng

UC Dublin Thông tin Wexford (Youth)
1895 Thành lập 2007
UCD Bowl Sân nhà Wexford Youths Football Comple
4500 Sức chứa 0
Andrew Myler HLV James Keddy
Dublin Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.403.400.922.750.820.970.500.80
Live1.02 ↓91.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑5.500.02 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.833.133.000.692.750.640.720.500.62
Live1.01 ↓6.00 ↑21.00 ↑2.00 ↑5.500.14 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.923.403.250.912.750.850.730.251.03
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.05 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.053.453.300.652.501.05---
Live1.02 ↓11.00 ↑65.00 ↑3.30 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.973.553.300.852.750.82---
Live1.01 ↓9.67 ↑76.00 ↑3.11 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm1.923.403.250.912.750.850.730.251.03
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.05 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm2.033.553.050.952.750.850.790.251.03
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.003.203.030.992.750.830.840.251.00
Live1.03 ↓8.40 ↑36.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.033.473.170.932.750.871.030.500.79
Live1.03 ↓11.50 ↑46.00 ↑5.85 ↑5.500.05 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.100.702.501.05---
Live1.91 ↓3.30 ↓3.20 ↑0.60 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.003.503.300.902.750.820.750.250.99
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.19 ↑5.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.513.330.922.750.840.770.251.01
Live1.08 ↓11.32 ↑30.99 ↑3.24 ↑5.500.23 ↓0.56 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm1.953.403.100.682.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.77 ↑5.500.83 ↓---
1xBetSớm1.983.503.300.702.501.030.470.001.38
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑4.90 ↑5.500.11 ↓0.59 ↑0.001.37 ↓
SNAISớm1.903.503.20------
Live1.95 ↑3.60 ↑3.25 ↑------
Bet 365Sớm1.953.403.250.952.750.851.030.500.78
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.003.253.250.732.501.000.770.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.03 ↓0.78 ↑0.251.01 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UC Dublin+1/2100
Wexford (Youth)-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).