Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Longford Town, 01:45 ngày 10/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 10/10/2026
UC Dublin 1 Kết thúc HT 1-0 1
Longford Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: UCD Bowl Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| UC Dublin | Phút | |
| 18' | ||
| Dignam L. | 18' | |
| Louis Dignam 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Matthew Alonge | 62' | |
| 65' | Cole Omorehiomwan | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Bailey J. | |
| 82' | ||
| 82' | Jake Hough | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = UC Dublin · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UC Dublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 5 | 10 | 52 | 37 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 33 | 17 | 31 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 20 | 16 | 3 |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 38 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 13 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Thẻ vàng
22
Sút bóng
813
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UC Dublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1924 |
| UCD Bowl | Sân nhà | Flancare Park |
| 4500 | Sức chứa | 8750 |
| Andrew Myler | HLV | Gary Cronin |
| Dublin | Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.10 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 3.00 | 0.67 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.65 ↓ | 3.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.65 ↓ | 3.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.95 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.64 | 3.80 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 4.24 | 3.65 | 1.15 | 3.25 | 0.68 | 0.56 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UC Dublin | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Longford Town | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).