Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Finn Harps, 01:45 ngày 29/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
UC Dublin
Sắp đá --:--:--
Finn Harps
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: UCD Bowl

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 10 21
Bại 13 48
Ghi bàn 61 175
Mất bàn 413 1724
Điểm 40 144

Chủ = UC Dublin · Khách = Finn Harps

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UC Dublin (35)Hiệp 1 / Cả trậnFinn Harps (31)
10 (29%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (11%)Hòa/Hòa2 (6%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (19%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
10 (29%)Bại/Bại11 (35%)

Bảng xếp hạng

UC Dublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28135104733442
Sân nhà149142813283
Sân khách144461920163

Finn Harps

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28571622562210
Sân nhà1444613231610
Sân khách141310933610
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

UC Dublin Thông tin Finn Harps
1895 Thành lập 1954
UCD Bowl Sân nhà Finn Park
4500 Sức chứa 8400
Andrew Myler HLV Ollie Horgan
Dublin Khu vực Donegal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.245.608.900.783.251.000.891.750.90
Live1.245.608.900.783.251.000.891.750.90
Mansion88Sớm1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
Live1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
InterwettenSớm1.305.508.001.053.500.65---
Live1.27 ↓5.75 ↑8.25 ↑0.95 ↓3.500.70 ↑---
10BETSớm1.315.207.600.843.250.83---
Live1.27 ↓5.80 ↑8.40 ↑0.79 ↓3.250.92 ↑---
12betSớm1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
Live1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
CrownSớm1.255.508.200.923.250.880.961.750.86
Live1.21 ↓5.90 ↑9.40 ↑0.76 ↓3.251.04 ↑0.84 ↓1.750.98 ↑
SbobetSớm1.264.986.800.943.250.881.021.750.82
Live1.23 ↓5.10 ↑7.20 ↑0.943.250.880.95 ↓1.750.89 ↑
WewbetSớm1.245.259.600.953.250.910.961.750.92
Live1.23 ↓5.40 ↑9.65 ↑0.83 ↓3.251.03 ↑0.91 ↓1.750.97 ↑
LadbrokesSớm1.255.507.500.442.501.62---
Live1.255.507.500.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.265.758.250.883.500.840.911.750.81
Live1.25 ↓5.758.75 ↑0.96 ↑3.500.77 ↓0.84 ↓1.750.89 ↑
PinnacleSớm1.315.407.070.833.250.930.901.500.87
Live1.25 ↓6.04 ↑8.73 ↑0.99 ↑3.500.79 ↓0.901.750.88 ↑
BwinSớm1.265.507.751.053.500.66---
Live1.265.507.750.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm1.226.3010.500.873.250.830.791.750.90
Live1.23 ↑5.65 ↓9.10 ↓0.77 ↓3.250.94 ↑0.83 ↑1.750.79 ↓
SNAISớm1.245.508.50------
Live1.22 ↓5.75 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.255.758.500.853.250.950.881.750.93
Live1.255.758.500.80 ↓3.251.00 ↑0.881.750.93
William HillSớm1.225.509.501.103.500.670.801.500.91
Live1.25 ↑5.00 ↓8.50 ↓1.00 ↓3.500.73 ↑0.92 ↑1.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.