Kết quả bóng đá trận UC Ceares vs EI San Martin, 22:00 ngày 03/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 03/10/2026
UC Ceares 1 Kết thúc HT 0-0 2
EI San Martin
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Diễn biến trận đấu
| UC Ceares | Phút | |
| 17' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 13 |
Chủ = UC Ceares · Khách = EI San Martin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UC Ceares | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
UC Ceares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 39 | 40 | 45 | 8 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 16 | 28 | 6 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 24 | 17 | 9 |
EI San Martin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 14 | 9 | 11 | 36 | 36 | 51 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 17 | 14 | 27 | 8 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 22 | 24 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UC Ceares (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
EI San Martin (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UC Ceares | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.90 | 3.50 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 | 3.15 | 3.50 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.20 | 2.50 | 0.59 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.