Kết quả bóng đá trận U23 Uzbekistan vs Philippines U23, 13:30 ngày 15/09/2026
Games (Châu Á) · 13:30 ngày 15/09/2026
U23 Uzbekistan 5 Kết thúc HT 1-0 1
Philippines U23
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Uzbekistan | Phút | |
| 21' | Lucero J. | |
| 21' | Lucero J. | |
| 22' | Lucero J. | |
| Urinboev M. 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| M.Urinboev (Kiến tạo: Ollabergan Karimov) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 48' | Muens G. | |
| 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| Saidumarkhon Saidnurullayev (Kiến tạo: Shodiyor Shodiboev) 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 62' | ⚽ 5 - 1 | |
| 62' | ⚽ 5 - 2 Joshua Merino | |
| 63' | ⚽ 5 - 3 Merino J. | |
| Saidumarkhon Saidnurullayev (Kiến tạo: Asilbek Jumaev) 6 - 3 ⚽ | 71' | |
| 7 - 3 ⚽ | 73' | |
| Ruziboy Fayzullaev 8 - 3 ⚽ | 73' | |
| 77' | Smith E. | |
| 77' | Jax | |
| 9 - 3 ⚽ | 79' | |
| Reimov M. 10 - 3 ⚽ | 79' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = U23 Uzbekistan · Khách = Philippines U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Uzbekistan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
02
Sút bóng
266
Sút cầu môn
131
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Quả ném biên
1812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Uzbekistan (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Philippines U23 (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Uzbekistan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ravshan Khaydarov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 6.70 | 17.00 | 1.05 | 3.25 | 0.67 | 0.81 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.75 | 0.60 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.00 | 13.00 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.92 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 8.50 | 26.00 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 1.39 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.70 | 12.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.71 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 1.37 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 28.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 6.70 | 12.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.71 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 8.90 | 19.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.46 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.10 | 10.00 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 18.00 ↑ | 1.38 ↑ | 6.50 | 0.58 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 7.75 | 20.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.99 | 2.75 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 13.00 | 55.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 188.00 ↑ | 1.59 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.50 | 29.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.