Kết quả bóng đá trận U23 Thái Lan vs U23 Kyrgyzstan, 14:00 ngày 16/09/2026

Games (Châu Á) · 14:00 ngày 16/09/2026
U23 Thái Lan
3 Kết thúc HT 0-1 2
U23 Kyrgyzstan
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

U23 Thái Lan Phút U23 Kyrgyzstan
19' Nematov S.
23'⚽ 0 - 1 Iskandarbekov K.
HT 0-1
47'⚽ 0 - 2
47'⚽ 0 - 3 Aitenir Balbakov
54' Raimbekov A.
54' Raimbekov A.
1 - 3 ⚽56'
Jehhanafee 2 - 3 ⚽56'
Sittha Boonlha 60'
62' ⇄▲ Brauzman C. ▼
▲ Paripan Wongsa ▼ 62' ⇄
▲ Thanawut Phochai ▼ 62' ⇄
62' ⇄▲ Mirzalim B. ▼
62' ⇄▲ Nursultan Toktonaliev ▼
3 - 3 ⚽69'
Paripan Wongsa 4 - 3 ⚽69'
▲ James N. ▼ 72' ⇄
5 - 3 ⚽73'
Paripan Wongsa 6 - 3 ⚽73'
76' ⇄▲ Abduzhaparov E. ▼
76' ⇄▲ Bokoleev S. ▼
Paripan Wongsa 82'
▲ Oussama ▼ 82' ⇄
87'
T.Chotmuangpak 87'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 23
Bại 22 55
Ghi bàn 56 1712
Mất bàn 710 2319
Điểm 33 119

Chủ = U23 Thái Lan · Khách = U23 Kyrgyzstan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U23 Thái Lan (14)Hiệp 1 / Cả trậnU23 Kyrgyzstan (14)
2 (14%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (29%)Bại/Bại3 (21%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
21
Sút cầu môn
7
7
Sút ngoài cầu môn
9
14
Cản bóng
5
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Quả ném biên
21
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U23 Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
U23 Kyrgyzstan (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

U23 Thái Lan Thông tin U23 Kyrgyzstan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Thawatchai Damrong-Ongtrakul HLV Edmar Galovskyi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.222.780.862.250.860.960.250.82
Live2.08 ↓3.35 ↑2.88 ↑1.10 ↑5.500.60 ↓0.87 ↓0.000.89 ↑
EasybetsSớm2.183.103.100.832.250.970.910.250.88
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.30 ↑5.500.04 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.103.203.250.802.250.980.810.250.91
Live1.05 ↓7.50 ↑111.00 ↑2.15 ↑5.500.35 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.113.203.000.912.250.850.860.250.90
Live1.02 ↓7.30 ↑300.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.203.253.100.952.500.701.100.500.60
Live1.15 ↓5.50 ↑55.00 ↑1.70 ↑5.500.37 ↓1.100.500.60
12betSớm2.113.203.000.912.250.850.860.250.90
Live1.02 ↓7.30 ↑300.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.193.202.840.882.250.880.950.250.81
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑5.500.05 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm1.983.063.210.832.250.970.770.251.05
Live1.03 ↓7.00 ↑210.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm2.103.003.201.002.500.73---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.203.052.850.762.250.760.810.250.71
Live1.01 ↓17.00 ↑25.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.273.002.981.102.500.670.620.001.15
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.71 ↑5.500.14 ↓0.99 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.200.782.251.030.850.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.