Kết quả bóng đá trận U23 Qatar vs U23 Hàn Quốc, 17:30 ngày 15/09/2026
Games (Châu Á) · 17:30 ngày 15/09/2026
U23 Qatar 1 Kết thúc HT 0-3 4
U23 Hàn Quốc
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Qatar | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Eom Ji-Sung | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 E. Ji-Sung (Kiến tạo: Ji-soo Kim) | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 E. Ji-Sung | |
| Shahabi A. | 22' | |
| Ali Mohammad Shahabi | 22' | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 E. Ji-Sung (Kiến tạo: Seung-won Lee) | |
| HT 0-3 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 6 | |
| 66' | ⚽ 0 - 7 Myeong-Jun K. (Kiến tạo: Yang Hyun-Jun) | |
| Eid B. | 71' | |
| Eid B. | 72' | |
| Eid B. | 72' | |
| 79' | Kim Ji-Soo | |
| 80' | ||
| 80' | Kim Ji-Soo | |
| 84' | ||
| 84' | E. Ji-Sung | |
| Hassan M. 1 - 7 ⚽ | 85' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 4 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 3 | 20 |
Chủ = U23 Qatar · Khách = U23 Hàn Quốc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Qatar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
22
Sút bóng
210
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
914
Việt vị
24
Quả ném biên
2425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Qatar (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
U23 Hàn Quốc (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Qatar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilídio Vale | HLV | Min-sung Lee |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 6.20 | 1.13 | 1.14 | 3.25 | 0.58 | 0.89 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 18.00 | 6.70 | 1.14 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.60 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 5.50 | 1.18 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.22 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.70 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 5.60 | 1.20 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 5.50 | 1.12 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 32.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.25 | 1.22 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 5.00 | 1.18 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.64 |
| Live | 84.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.64 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 4.60 | 1.28 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 63.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U23 Qatar | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| U23 Hàn Quốc | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).