Kết quả bóng đá trận U23 Nhật Bản vs U23 Thái Lan, 17:30 ngày 23/09/2026
Games (Châu Á) · 17:30 ngày 23/09/2026
U23 Nhật Bản 3 Kết thúc HT 1-0 0
U23 Thái Lan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Nhật Bản | Phút | |
| Yotaro Nakajima (Kiến tạo: Sena Ishibashi) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pichitchai ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Wichan Inaram ▼ | |
| K.Kosugi 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Ishii H. (Kiến tạo: Sena Ishibashi) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Ishiwatari N. ▼ | 55' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Thanawut Phochai ▼ | |
| ▲ Okabe H. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Shimamoto Y. ▼ | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Chawanwit ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jensen P. ▼ | |
| ▲ Nwadike Uche Bryan Seo ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Yuya Fukunaga ▼ | 80' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 2 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 11 |
Chủ = U23 Nhật Bản · Khách = U23 Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Nhật Bản | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (75%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Đội hình
U23 Nhật Bản
U23 Thái Lan
1Alexandre Kouto Horio Pisano3K.Kosugi4Kaito Tsuchiya5R.Ichihara8Yasuda K.9Michiwaki Y.10Ishii H.13Furuya S.15Soichiro Mori17Yotaro Nakajima20Sena Ishibashi2Chanon Tamma3Oussama11Siraphop Wandee12Auttapon Sangtong13James N.14Jehhanafee15Seangsawat.K17Noisri W.18Phothep P.19Paripan Wongsa23Boonloet.C
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Alexandre Kouto Horio Pisano
- 3K.Kosugi⚽ Ghi bàn 47'
- 4Kaito Tsuchiya
- 5R.Ichihara
- 8Yasuda K.
- 9Michiwaki Y.
- 10Ishii H.⚽ Ghi bàn 48'
- 13Furuya S.
- 15Soichiro Mori
- 17Yotaro Nakajima⚽ Ghi bàn 31'
- 20Sena Ishibashi🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 48'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
271
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
191
TL kiểm soát bóng
72%28%
Phạm lỗi
72
Việt vị
10
Quả ném biên
2423
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Nhật Bản (27 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
U23 Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Nhật Bản | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Go Oiwa | HLV | Thawatchai Damrong-Ongtrakul |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 7.30 | 16.00 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 1.06 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.80 | 15.00 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 17.00 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 9.80 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 50.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 9.80 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 50.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 5.90 | 10.00 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.80 | 8.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 32.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.28 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 235.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 19.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.