Kết quả bóng đá trận U23 Kyrgyzstan vs U23 Hồng Kông, 17:30 ngày 23/09/2026
Games (Châu Á) · 17:30 ngày 23/09/2026
U23 Kyrgyzstan 4 Kết thúc HT 2-0 0
U23 Hồng Kông
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Kyrgyzstan | Phút | |
| Omarov D. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Nursultan Toktonaliev | 21' | |
| Madanov Y. (Kiến tạo: Baibol Ermekov) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 33' ⇄ | ▲ Tsz-Hin Loong ▼ | |
| 34' ⇄ | ▲ Tsz-Hin Loong ▼ | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Kai Merk ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Chin Y. ▼ | |
| ▲ Ernisov E. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Kimi Bjorn Merk ▼ | 60' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Abduzhaparov E. (Kiến tạo: Yryskeldi Madanov) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Lee Lok Him ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Michael Udebuluzor ▼ | |
| ▲ Asinov R. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Abdirasulov K. ▼ | 84' ⇄ | |
| 5 - 0 ⚽ | 86' | |
| Nematov S. 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Anthony Pinto ▼ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 2 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 19 | 32 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 3 |
Chủ = U23 Kyrgyzstan · Khách = U23 Hồng Kông
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Kyrgyzstan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Đội hình
U23 Kyrgyzstan
U23 Hồng Kông
2Brauzman C.5Alizhanov N.6Aitenir Balbakov8Ermekov B.9Abduzhaparov E.14Omarov D.16Abdyrayymov A.17Nursultan Toktonaliev20Nematov S.21A.Dolotkeldiev23Madanov Y.2Krisna Korani3Sung Wang Ngai Kohki4Yi-Hang Ellison Tsang5Hélio6Wu C. R.7Ma H. W.8Ngan C.10Ichikawa S.13Tsang L.17Ng Y. H.19Sheung-Hei Poon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Brauzman C.
- 5Alizhanov N.
- 6Aitenir Balbakov
- 8Ermekov B.🎯 Kiến tạo 22'
- 9Abduzhaparov E.⚽ Ghi bàn 63'
- 14Omarov D.⚽ Ghi bàn 7'
- 16Abdyrayymov A.
- 17Nursultan Toktonaliev🟨 Thẻ vàng 21'
- 20Nematov S.⚽ Ghi bàn 86'
- 21A.Dolotkeldiev
- 23Madanov Y.⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Thẻ vàng
10
Sút bóng
227
Sút cầu môn
111
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
86
Việt vị
50
Quả ném biên
2828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Kyrgyzstan (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
U23 Hồng Kông (18 trận)
Ghi 0.39 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Kyrgyzstan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Edmar Galovskyi | HLV | Darren Arnott |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.88 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.85 ↑ | 5.60 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.71 | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 13.50 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.68 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.25 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↑ | 0.00 | 2.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.