Kết quả bóng đá trận U23 Iran vs U23 Trung Quốc, 12:00 ngày 20/09/2026
Games (Châu Á) · 12:00 ngày 20/09/2026
U23 Iran 0 Kết thúc HT 0-0 0
U23 Trung Quốc
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Iran | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | He Y. | |
| ▲ Yousef Mazrae ▼ | 40' ⇄ | |
| Pourya Shahrabadi | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Saeid Saharkhizan ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Taheri K. ▼ | 62' ⇄ | |
| 71' | ||
| 72' | Wang Y. | |
| 80' ⇄ | ▲ Behram Abduweli ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yimingkari M. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Peng Xiao ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Chen Zeshi ▼ | |
| ▲ Latifi G. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Mohebi M. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | ||
| Latifi G. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Shi Songchen ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 8 | 2 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 24 |
Chủ = U23 Iran · Khách = U23 Trung Quốc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Iran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Đội hình
U23 Iran
U23 Trung Quốc
1Khalifeh M.2Koohi A.3Moamelehgari F.4Eiri D.5Hazbavi M.6Dehghan M.7Gholizadeh E.8A. Razzaghinia10Hosseinzadeh A.16Kahrizi A.21Pourya Shahrabadi2Hu Hetao3Liu H.5Zhu Chenjie6Xu Bin9Zhang Yuning10Wang Y.15Wu Xi16Li Hao17He Y.22Mao Weijie23Yang X.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Hu Hetao
- 3Liu H.
- 5Zhu Chenjie
- 6Xu Bin
- 9Zhang Yuning
- 10Wang Y.🟨 Thẻ vàng 72'
- 15Wu Xi
- 16Li Hao
- 17He Y.🟨 Thẻ vàng 31'
- 22Mao Weijie
- 23Yang X.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
22
Sút bóng
114
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
915
Việt vị
41
Quả ném biên
186
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Iran (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
U23 Trung Quốc (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Iran | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Omid Ravankhah | HLV | Antonio Puche Vicente |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.13 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 1.09 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 2.08 | 3.10 ↑ | 3.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.07 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 9.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.64 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.07 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.