Kết quả bóng đá trận U23 Hồng Kông vs U23 Thái Lan, 14:00 ngày 20/09/2026

Games (Châu Á) · 14:00 ngày 20/09/2026
U23 Hồng Kông
1 Kết thúc HT 1-1 5
U23 Thái Lan
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

U23 Hồng Kông Phút U23 Thái Lan
1 - 0 ⚽14'
Wu C. R. 2 - 0 ⚽14'
35' ⇄▲ Paripan Wongsa ▼
35' ⇄▲ Seangsawat.K ▼
39'⚽ 2 - 1 T.Chotmuangpak
HT 1-1
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 00 02
Bại 32 95
Ghi bàn 15 217
Mất bàn 117 3223
Điểm 03 311

Chủ = U23 Hồng Kông · Khách = U23 Thái Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U23 Hồng Kông (7)Hiệp 1 / Cả trậnU23 Thái Lan (14)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (57%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
2 (29%)Bại/Bại4 (29%)

Đội hình

U23 Hồng KôngU23 Thái Lan
3Sung Wang Ngai Kohki4Yi-Hang Ellison Tsang5Hélio6Wu C. R.7Ma H. W.8Ngan C.9Michael Udebuluzor10Ichikawa S.13Tsang L.17Ng Y. H.18Kun-Sun Chan1Sorawat Phosaman2Chanon Tamma3Oussama4Chonnapat Buaphan6Sittha Boonlha7Thanawut Phochai8Chawanwit10T.Chotmuangpak12Auttapon Sangtong14Jehhanafee21Jensen P.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Sút bóng
2
7
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
0
2
TL kiểm soát bóng
36%
64%
Phạm lỗi
1
6
Việt vị
0
1
Quả ném biên
12
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U23 Hồng Kông (18 trận)
Ghi 0.39 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
U23 Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

U23 Hồng Kông Thông tin U23 Thái Lan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Darren Arnott HLV Thawatchai Damrong-Ongtrakul
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.604.201.500.963.000.760.56-1.251.22
Live4.45 ↓4.10 ↓1.52 ↑1.10 ↑6.500.60 ↓0.70 ↑-0.251.06 ↓
EasybetsSớm5.304.101.510.832.751.020.94-1.000.90
Live251.00 ↑41.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑6.500.03 ↓0.13 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.832.750.950.86-1.000.86
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑6.500.25 ↓0.32 ↓-0.252.15 ↑
Mansion88Sớm5.103.951.490.803.000.960.90-1.750.86
Live49.00 ↑6.20 ↑1.07 ↓5.00 ↑6.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm8.004.501.351.203.500.550.80-1.500.85
Live40.00 ↑8.25 ↑1.08 ↓3.00 ↑6.500.20 ↓1.20 ↑-0.500.55 ↓
12betSớm4.953.901.500.863.000.900.90-1.750.86
Live48.00 ↑6.10 ↑1.07 ↓5.00 ↑6.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm5.004.201.410.853.000.850.75-1.250.95
Live31.00 ↑9.70 ↑1.06 ↓7.69 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm5.003.921.450.963.000.800.95-1.000.81
Live29.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓4.54 ↑6.500.08 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
LadbrokesSớm6.004.601.350.502.501.45---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm9.505.251.190.713.000.810.71-1.750.81
Live271.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm11.205.801.211.253.500.571.15-1.500.62
Live251.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.56 ↑6.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
Bet 365Sớm6.005.001.330.833.000.981.00-1.250.80
Live251.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.