Kết quả bóng đá trận U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản, 17:30 ngày 03/10/2026
Games (Châu Á) · 17:30 ngày 03/10/2026
U23 Hàn Quốc 1 Kết thúc HT 0-0 0
U23 Nhật Bản
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| U23 Hàn Quốc | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Yuya Fukunaga ▼ | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 3 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 23 |
Chủ = U23 Hàn Quốc · Khách = U23 Nhật Bản
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Hàn Quốc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (75%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
U23 Hàn Quốc
U23 Nhật Bản
1Kim Joon-Hong5Kim Ji-Soo16Choi Seok-Hyun22Bae Hyun Seo23Shin Min Ha6Lee Gi-Hyuk8Lee Seung Won7E. Ji-Sung10B. Jun-Ho17Yang Min-Hyuk9Lee Young-Jun23Rui Araki2Umeki R.5R.Ichihara21Mihiro Sato22Okabe H.10Ishii H.14Yuto Ozeki17Yotaro Nakajima11Yokoyama Y.18Shimamoto Y.19Nwadike Uche Bryan Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
23
Việt vị
12
Quả ném biên
1312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Hàn Quốc (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
U23 Nhật Bản (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Hàn Quốc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Min-sung Lee | HLV | Go Oiwa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.08 | 2.73 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.70 ↓ | 2.85 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.70 | 1.01 | 2.25 | 0.77 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 184.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.44 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.89 | 2.87 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 215.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.95 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 328.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.