Kết quả bóng đá trận U23 Đức (Nữ) vs U23 Thụy Điển (Nữ), 23:15 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 23:15 ngày 12/10/2026
U23 Đức (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-0 0
U23 Thụy Điển (Nữ)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| U23 Đức (Nữ) | Phút | |
| 32' | Leidhammar W. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 20 | 20 |
Chủ = U23 Đức (Nữ) · Khách = U23 Thụy Điển (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U23 Đức (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
10
Quả ném biên
148
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U23 Đức (Nữ) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
U23 Thụy Điển (Nữ) (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U23 Đức (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.40 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.33 | 4.40 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.60 | 1.04 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.30 | 4.85 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.12 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.73 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 6.02 ↑ | 1.18 ↓ | 14.20 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.