Kết quả bóng đá trận U21 Thụy Điển vs U21 Bắc Macedonia, 23:30 ngày 05/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 23:30 ngày 05/10/2026
U21 Thụy Điển 2 Kết thúc HT 1-0 0
U21 Bắc Macedonia
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| U21 Thụy Điển | Phút | |
| V.Svensson (Kiến tạo: Noah Tolf) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ||
| Noah Tolf | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Njie A. (Assist:Rosenqvist C.) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Nije E. (Kiến tạo: Charlie Rosenqvist) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 56' | Danev D. | |
| 56' | Danev D. | |
| 74' | ||
| 74' | Vasil Tasovski | |
| 74' | Arizankoski A. | |
| 80' | Nikolovski T. | |
| 80' | Nikolovski T. | |
| Cotton O. | 86' | |
| O.Cotton | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 25 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 5 |
Chủ = U21 Thụy Điển · Khách = U21 Bắc Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Thụy Điển | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
24
Sút bóng
163
Sút cầu môn
91
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
22
Quả ném biên
1612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Thụy Điển (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
U21 Bắc Macedonia (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Thụy Điển | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.45 | 9.00 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.80 ↑ | 11.00 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.70 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.25 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.30 | 8.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.31 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.50 | 1.00 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.57 | 9.40 | 0.70 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 25.00 ↑ | 10.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.