Kết quả bóng đá trận U21 Thổ Nhĩ Kỳ vs U21 Bắc Macedonia, 02:00 ngày 25/08/2026
Mediterranean Games - Football · 02:00 ngày 25/08/2026
U21 Thổ Nhĩ Kỳ 3 Kết thúc HT 2-0 0
U21 Bắc Macedonia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | Phút | |
| Ozder Ozcan 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ozder Ozcan 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| Ozder Ozcan 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| Ozder Ozcan 5 - 0 ⚽ | 41' | |
| 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Ozder Ozcan 7 - 0 ⚽ | 59' | |
| Ozder Ozcan 8 - 0 ⚽ | 59' | |
| 9 - 0 ⚽ | 60' | |
| Ozder Ozcan 10 - 0 ⚽ | 60' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 10 | 23 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 4 |
Chủ = U21 Thổ Nhĩ Kỳ · Khách = U21 Bắc Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
U21 Thổ Nhĩ Kỳ 1 (100%)Hòa 0 (0%)U21 Bắc Macedonia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/13 | Turkey U21 | 5-3 (3-0) | North Macedonia U21 | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — U21 Thổ Nhĩ Kỳ
HTBTTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Morocco U21 | 2-2 (1-0) | Turkey U21 | - | - | H |
| 04/06/26 | Turkey U21 | 1-0 (0-0) | Kosovo U21 | +1 | 3 | T |
| 31/03/26 | Croatia U21 | 3-0 (1-0) | Turkey U21 | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Lithuania U21 | 1-2 (0-1) | Turkey U21 | +1.5 | 3 | T |
| 15/11/25 | Turkey U21 | 1-0 (0-0) | Ukraine U21 | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/10/25 | Hungary U21 | 1-1 (1-1) | Turkey U21 | 0 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Turkey U21 | 2-0 (1-0) | Lithuania U21 | +2 | 3.25 | T |
| 10/09/25 | Turkey U21 | 1-1 (0-0) | Croatia U21 | 0 | 2.5 | H |
| 09/06/25 | Turkey U21 | 1-0 (1-0) | Albania U21 | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/06/25 | Turkey U21 | 1-1 (0-0) | Montenegro U21 | +1.25 | 3.25 | H |
| 26/03/25 | Turkey U21 | 2-3 (1-1) | Belarus U21 | +1.5 | 2.75 | B |
| 22/03/25 | Turkey U21 | 2-1 (1-1) | Kosovo U21 | +0.75 | 3 | T |
| 20/11/24 | Turkey U21 | 1-2 (0-1) | Serbia U21 | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/24 | Bulgaria U21 | 1-0 (0-0) | Turkey U21 | 0 | 2.5 | B |
| 15/10/24 | Norway U21 | 5-1 (2-0) | Turkey U21 | -1 | 2.5 | B |
| 11/10/24 | Turkey U21 | 3-0 (1-0) | Latvia U21 | +1.25 | 3 | T |
| 11/09/24 | San Marino U21 | 1-6 (1-5) | Turkey U21 | +3.75 | 5 | T |
| 06/09/24 | Turkey U21 | 0-1 (0-0) | Ireland U21 | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/24 | Turkey U21 | 2-1 (2-1) | Scotland U21 | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/24 | Italy U21 | 1-1 (0-0) | Turkey U21 | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — U21 Bắc Macedonia
HBBTBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Tunisia U21 | 0-0 (0-0) | North Macedonia U21 | - | - | H |
| 08/06/26 | North Macedonia U21 | 0-2 (0-1) | USA U20 | - | - | B |
| 30/05/26 | Bulgaria U21 | 1-0 (0-0) | North Macedonia U21 | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Armenia U21 | 0-2 (0-1) | North Macedonia U21 | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Italy U21 | 4-0 (1-0) | North Macedonia U21 | -2.5 | 3.25 | B |
| 18/11/25 | North Macedonia U21 | 0-1 (0-1) | Poland U21 | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/11/25 | North Macedonia U21 | 1-4 (1-2) | Sweden U21 | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/10/25 | Montenegro U21 | 3-2 (0-1) | North Macedonia U21 | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/10/25 | North Macedonia U21 | 2-1 (0-1) | Armenia U21 | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | North Macedonia U21 | 0-1 (0-1) | Italy U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/09/25 | Poland U21 | 3-0 (1-0) | North Macedonia U21 | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/25 | North Macedonia U21 | 0-0 (0-0) | Kosovo U21 | 0 | 2.25 | H |
| 29/05/25 | Kosovo U21 | 0-0 (0-0) | North Macedonia U21 | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/03/25 | Azerbaijan U21 | 0-0 (0-0) | North Macedonia U21 | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/25 | Belarus U21 | 3-1 (1-0) | North Macedonia U21 | - | - | B |
| 17/11/24 | North Macedonia U21 | 0-1 (0-1) | Kosovo U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/11/24 | North Macedonia U21 | 1-3 (1-1) | Kosovo U21 | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/10/24 | Georgia U21 | 2-1 (0-0) | North Macedonia U21 | -1 | 2.75 | B |
| 11/10/24 | North Macedonia U21 | 2-1 (1-0) | Moldova U21 | +1 | 2.5 | T |
| 09/09/24 | Gibraltar U21 | 0-2 (0-2) | North Macedonia U21 | +2 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
76
Sút cầu môn
76
Tấn công nguy hiểm
3818
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Thổ Nhĩ Kỳ (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
U21 Bắc Macedonia (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.35 | 5.70 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.15 | 7.20 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.40 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.52 | 5.70 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.49 | 2.54 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 25.00 ↑ | 11.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.