Kết quả bóng đá trận U21 Pháp vs U21 Luxembourg, 00:00 ngày 04/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 00:00 ngày 04/10/2026
U21 Pháp 3 Kết thúc HT 2-0 2
U21 Luxembourg
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| U21 Pháp | Phút | |
| S.Ngoura (Kiến tạo: Giovani Versini) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| S.Ngoura (Kiến tạo: Nathan Zeze) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 33' | Christophe Andrade Brites | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 34 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 21 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 11 |
Chủ = U21 Pháp · Khách = U21 Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Pháp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
134
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
512
Việt vị
21
Quả ném biên
145
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Pháp (15 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
U21 Luxembourg (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Pháp | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| GÉRALD BATICLE | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 10.00 | 40.00 | 0.76 | 3.75 | 0.96 | 0.81 | 3.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 | 10.00 | 40.00 | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 10.50 | 26.00 | 0.99 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | 3.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 | 8.00 ↓ | 126.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 10.00 | 80.00 | 0.76 | 3.75 | 1.04 | 0.74 | 3.25 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↑ | 8.20 ↓ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 12.00 | 60.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.01 | 10.00 | 80.00 | 0.78 | 3.75 | 1.02 | 0.74 | 3.25 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↑ | 8.20 ↓ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 12.00 | 20.00 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | 3.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.03 | 9.80 | 42.00 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.84 | 3.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↓ | 245.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 13.00 | 27.00 | 0.94 | 4.00 | 0.83 | 0.94 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.94 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 70.00 | 0.65 | 3.50 | 1.15 | 0.91 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↑ | 5.90 ↓ | 36.00 ↓ | 6.68 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 7.95 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.