Kết quả bóng đá trận U21 Luxembourg vs U21 Estonia, 00:00 ngày 07/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 00:00 ngày 07/10/2026
U21 Luxembourg 0 Hiệp 1 - 25' HT 0-0 0
U21 Estonia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 22 | 26 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 4 |
Chủ = U21 Luxembourg · Khách = U21 Estonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Luxembourg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
70
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
41
Quả ném biên
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Luxembourg (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
U21 Estonia (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Luxembourg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jani Sarajarvi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.20 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.91 ↓ | 4.05 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 ↓ | 5.50 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.33 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↓ | 5.75 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.25 ↓ | 5.60 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.45 ↓ | 5.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.25 ↓ | 5.70 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.86 | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.95 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.55 ↓ | 5.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.49 | 3.93 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.34 ↓ | 5.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.20 ↓ | 4.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.45 ↓ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.99 | 1.22 | 3.25 | 0.59 | 0.55 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.63 ↓ | 5.28 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.60 ↓ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.