Kết quả bóng đá trận U21 Hungary vs U21 Litva, 00:00 ngày 02/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 00:00 ngày 02/10/2026
U21 Hungary 1 Hiệp 1 - 30' HT 0-0 1
U21 Litva
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| U21 Hungary | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Grudzinskas D. | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Grudzinskas D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 4 |
Chủ = U21 Hungary · Khách = U21 Litva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Hungary | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
16790
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
51
Việt vị
01
Cứu thua
23
Quả ném biên
43
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Hungary (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
U21 Litva (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Hungary | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.70 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.00 ↓ | 5.30 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.60 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.91 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.20 ↓ | 2.20 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↓ | 2.20 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.55 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.35 ↓ | 2.26 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.69 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 3.11 ↑ | 2.95 ↓ | 2.26 ↓ | 0.83 | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 ↓ | 2.20 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.87 | 7.20 | 0.74 | 2.50 | 1.09 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.57 ↓ | 5.73 ↓ | 0.81 ↑ | 4.00 | 1.00 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.