Kết quả bóng đá trận U21 Colombia vs U21 Venezuela, 07:00 ngày 06/08/2026
Central Games (Mỹ) · 07:00 ngày 06/08/2026
U21 Colombia 0 Kết thúc HT 0-0 1
U21 Venezuela
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| U21 Colombia | Phút | |
| 23' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| 89' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 10 |
Chủ = U21 Colombia · Khách = U21 Venezuela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Colombia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
U21 Colombia 1 (100%)Hòa 0 (0%)U21 Venezuela 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/18 | Colombia U21 | 2-1 (2-1) | Venezuela U21 | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — U21 Colombia
HTTTTTHT
Thắng 6 (75%)Hòa 2 (25%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/5 (8 trận) Châu Á: 7/1/0 T/X: 5/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Costa Rica U21 | 1-1 (1-1) | Colombia U21 | +2 | 3 | H |
| 02/08/26 | Colombia U21 | 1-0 (0-0) | Cuba U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Panama U21 | 0-1 (0-0) | Colombia U21 | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/18 | Colombia U21 | 2-1 (2-1) | Venezuela U21 | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/07/18 | Colombia U21 | 3-1 (0-0) | Haiti U21 | - | - | T |
| 25/07/18 | Colombia U21 | 5-1 (1-0) | Trinidad and Tobago U20 | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/07/18 | Colombia U21 | 1-1 (0-1) | Honduras U21 | - | - | H |
| 21/07/18 | Colombia U21 | 1-0 (0-0) | Costa Rica U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — U21 Venezuela
TTBBHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Dominican Republic U21 | 2-3 (1-2) | Venezuela U21 | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Venezuela U21 | 3-1 (2-1) | Guatemala U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Mexico U21 | 1-0 (0-0) | Venezuela U21 | -1.25 | 3 | B |
| 12/06/22 | France U20 | 2-1 (0-1) | Venezuela U21 | -1 | 2.75 | B |
| 09/06/22 | Venezuela U21 | 0-0 (0-0) | Colombia U19 | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/06/22 | Venezuela U21 | 1-1 (0-0) | Ghana U20 | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/06/22 | Mexico U21 | 1-2 (0-1) | Venezuela U21 | -1 | 2.5 | T |
| 30/05/22 | Indonesia U19 | 0-1 (0-0) | Venezuela U21 | +1.75 | 3 | T |
| 01/08/18 | Colombia U21 | 2-1 (2-1) | Venezuela U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Venezuela U21 | 1-0 (0-0) | Honduras U21 | - | - | T |
| 26/07/18 | Venezuela U21 | 3-0 (2-0) | El Salvador U21 | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/07/18 | Venezuela U21 | 2-0 (2-0) | Haiti U21 | +2.5 | 4 | T |
| 22/07/18 | Mexico U21 | 1-2 (1-0) | Venezuela U21 | - | - | T |
| 29/11/14 | Mexico U21 | 4-1 (3-0) | Venezuela U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/11/14 | Venezuela U21 | 1-0 (1-0) | Honduras U21 | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/11/14 | Cuba U21 | 0-0 (0-0) | Venezuela U21 | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/11/14 | Venezuela U21 | 1-0 (0-0) | Costa Rica U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/11/14 | Haiti U21 | 0-4 (0-2) | Venezuela U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
43
Sút bóng
148
Sút cầu môn
72
Tấn công
7757
Tấn công nguy hiểm
7043
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
10
Quả ném biên
2519
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Colombia (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
U21 Venezuela (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U21 Colombia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.20 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.20 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 36.83 ↑ | 4.29 ↓ | 1.19 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.05 | 4.70 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.08 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.18 | 5.15 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.80 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.72 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.81 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 30.43 ↑ | 7.15 ↑ | 1.08 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.43 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.