Kết quả bóng đá trận U21 Bắc Macedonia vs U21 Maroc, 15:30 ngày 26/08/2026
Mediterranean Games - Football · 15:30 ngày 26/08/2026
U21 Bắc Macedonia 1 Kết thúc HT 1-2 5
U21 Maroc
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| U21 Bắc Macedonia | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 1 - 2 Hamza Raji | |
| 1' | ⚽ 1 - 3 | |
| 1' | ⚽ 1 - 4 Hamza Raji | |
| 2 - 4 ⚽ | 4' | |
| Darijan Tasev 3 - 4 ⚽ | 5' | |
| 4 - 4 ⚽ | 5' | |
| Tasev D. 5 - 4 ⚽ | 5' | |
| 36' | ⚽ 5 - 5 Rayan Zinebi Talbi | |
| 36' | ⚽ 5 - 6 Rayan Zinebi Talbi | |
| 37' | ⚽ 5 - 7 | |
| HT 1-2 | ||
| 58' | ⚽ 5 - 8 Mohamed Mounssef | |
| 58' | ⚽ 5 - 9 Mohamed Mounssef | |
| 60' | ⚽ 5 - 10 | |
| 78' | ⚽ 5 - 11 Karim Essaadi | |
| 84' | ⚽ 5 - 12 Abdelghafour Gourari | |
| 86' | ⚽ 5 - 13 | |
| 87' | ⚽ 5 - 14 | |
| Marko Nikolovski | 90' | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 4 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 4 |
Chủ = U21 Bắc Macedonia · Khách = U21 Maroc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Bắc Macedonia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (62%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Bắc Macedonia (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
U21 Maroc (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Bắc Macedonia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 33.00 | 6.00 | 1.11 | 0.90 | 4.25 | 0.98 | 1.05 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.53 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 3.85 | 1.47 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.50 | 6.40 | 1.15 | 1.06 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 3.30 | 1.63 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.53 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.53 | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.60 ↓ | 1.52 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.93 | 4.42 | 1.35 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.56 | -1.50 | 1.21 |
| Live | 5.64 ↓ | 3.49 ↓ | 1.59 ↑ | 1.36 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.45 ↓ | -1.50 | 1.47 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 3.40 ↓ | 1.55 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.