Kết quả bóng đá trận U21 Armenia vs U21 Ý, 23:30 ngày 01/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 23:30 ngày 01/10/2026
U21 Armenia 0 Hiệp 1 - 11' HT 0-0 0
U21 Ý
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 22 |
Chủ = U21 Armenia · Khách = U21 Ý
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
2471
TL chuyền bóng thành công
67%86%
Phạm lỗi
10
Việt vị
01
Quả ném biên
12
Chuyền dài
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Armenia (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
U21 Ý (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Carmine Nunziata | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.01 | 0.87 | 4.00 | 0.85 | 0.82 | -3.00 | 0.96 |
| Live | 25.00 | 11.00 ↓ | 1.01 | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | -2.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 34.00 | 13.00 | 1.05 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.81 | -3.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.05 | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | -2.75 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 10.00 | 1.06 | 0.92 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.06 | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | -2.75 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.06 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.99 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.05 ↓ | 1.03 ↑ | 3.75 | 0.85 | 0.79 ↓ | -3.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 35.00 | 17.00 | 1.03 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.05 | -3.00 | 0.70 |
| Live | 28.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.05 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.70 ↓ | -3.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.06 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.99 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.60 ↓ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | -3.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 21.00 | 11.50 | 1.06 | 0.90 | 4.00 | 0.86 | 0.82 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 | 10.50 ↓ | 1.06 | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | -2.75 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 15.00 | 7.60 | 1.06 | 0.93 | 4.00 | 0.87 | 1.00 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 19.50 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.87 | 1.01 ↑ | -2.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.04 ↓ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 33.00 | 12.50 | 1.02 | 0.81 | 4.00 | 0.92 | 0.81 | -3.25 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↓ | 10.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | -2.75 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 34.00 | 12.70 | 1.02 | 1.03 | 4.25 | 0.78 | 0.62 | -3.50 | 1.06 |
| Live | 21.00 ↓ | 11.60 ↓ | 1.07 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -2.75 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 13.00 | 1.05 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | -2.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.